🔴 Trực tiếp Vojvodina vs Radnički Niš - Vòng 30 VĐQG Serbia (08-04-2026)
Xem trực tiếp Super Liga (SER) vòng 30: Vojvodina vs Radnički Niš 23:00 ngày 08-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Super Liga (SER) và đội hình ra sân chính thức.
Vojvodina
Radnički Niš
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Vojvodina: 4T - 1H- 0B 
Radnički Niš: 0T - 1H- 4B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 09/11/2025 | Radnički Niš | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 27/02/2025 | Radnički Niš | 1 - 4(1 - 1) | ||
| 29/09/2024 | Vojvodina | 3 - 3(0 - 0) | ||
| 16/12/2023 | Radnički Niš | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 20/08/2023 | Vojvodina | 3 - 2(2 - 1) |
Phong độ gần nhất
Radnički Niš









Vojvodina

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
1.6
0.8
TB bàn thua
0.6
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Vojvodina

Radnički Niš

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | 00 (0)(0) | 1.79 | 1/4 | 1.92 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | B | X | ||
| 21/03/26 | 41 (2)(0) | 1.83 | -1 3/4 | 1.87 | 1.90 | 1.90 | 1.78 | T | T | ||
| 16/03/26 | 01 (0)(0) | 1.84 | 1/4 | 1.86 | 1.94 | 1.94 | 1.74 | T | X | ||
| 09/03/26 | 30 (1)(0) | 1.79 | 0 | 1.92 | 1.85 | 1.85 | 1.82 | T | T | ||
| 28/02/26 | 20 (2)(0) | 1.92 | 1/4 | 1.79 | 1.93 | 1.93 | 1.75 | B | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/26 | 12 (0)(1) | 1.89 | 0 | 1.81 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | B | T | ||
| 21/03/26 | 20 (1)(0) | 1.86 | -2 3/4 | 1.84 | 1.76 | 1.76 | 1.92 | T | X | ||
| 14/03/26 | 02 (0)(1) | 1.81 | -3/4 | 1.89 | 1.70 | 1.70 | 1.99 | B | H | ||
| 08/03/26 | 22 (0)(1) | 1.79 | -1/4 | 1.92 | 1.91 | 1.91 | 1.77 | T | T | ||
| 01/03/26 | 10 (0)(0) | 1.90 | -1/2 | 1.80 | 1.77 | 1.77 | 1.90 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ4
1Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
2Tổng12
Sân khách
12Thẻ vàng đối thủ2
10Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
22Tổng7
Tất cả
13Thẻ vàng đối thủ6
11Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
24Tổng19
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
0.8 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
1.2 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
2.4 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
65%
Cao nhất
64%
39%
Thấp nhất
21%
52%
Trung bình
43%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
17.8 cú sút
Sút TB
8.4 cú sút
6.2 cú sút
Sút trúng đích TB
3.2 cú sút
2.2 lần
Cứu thua TB
3.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























