🔴 Trực tiếp Vllaznia Shkodër vs Malisheva - Europa Conference League (10-07-2026)

Xem trực tiếp Europa Conference League : Vllaznia Shkodër vs Malisheva 01:00 ngày 10-07. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Europa Conference League và đội hình ra sân chính thức.
Vllaznia Shkodër
Malisheva
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Vllaznia Shkodër: 0T - 0H- 0B Malisheva: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Vllaznia Shkodër
Phong độ
Malisheva
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
0.8
2.2
TB bàn thua
1.4
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Vllaznia Shkodër
75%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
25%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
01/06/26
Vllaznia Shkodër
AF Elbasani
12
(0)(0)
1.66
0
1.93
1.75
1.75
1.79
B
T
24/05/26
Vllaznia Shkodër
Egnatia Rrogozhinë
12
(0)(1)
1.75
-1/4
1.82
1.69
1.69
1.86
B
T
17/05/26
Vllaznia Shkodër
Dinamo City
02
(0)(0)
1.97
-1/2
1.82
1.78
1.78
1.98
B
H
10/05/26
Vllaznia Shkodër
Flamurtari
20
(1)(0)
1.82
-1 1/2
1.88
1.92
1.92
1.71
T
X
06/05/26
Tirana
Vllaznia Shkodër
10
(1)(0)
-
-
-
-
Malisheva
50%
25%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
67%
33%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
31/05/26
Malisheva
Drita
32
(0)(2)
1.80
0
1.88
1.85
1.85
1.85
T
T
24/05/26
KF Llapi
Malisheva
32
(3)(1)
1.78
0
1.90
-
B
-
17/05/26
Malisheva
Drenica
41
(0)(0)
-
-
-
-
10/05/26
Ferizaj
Malisheva
11
(1)(0)
1.94
-1/2
1.77
1.79
1.79
1.90
H
X
02/05/26
Prishtina
Malisheva
01
(0)(1)
1.84
1/2
1.87
2.00
2.00
1.80
B
X
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
9Thẻ vàng đối thủ0
3Thẻ vàng đội0
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
14Tổng0
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ2
6Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội1
10Tổng5
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ2
9Thẻ vàng đội2
1Thẻ đỏ đối thủ0
3Thẻ đỏ đội1
24Tổng5
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Vllaznia Shkodër
Phong độ
Malisheva
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
0%
80%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
1 thẻ
Thẻ vàng TB
0.6 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
0.8 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
67%
Cao nhất
52%
51%
Thấp nhất
41%
59%
Trung bình
47%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.4 cú sút
Sút TB
7.0 cú sút
4.0 cú sút
Sút trúng đích TB
3.4 cú sút
2.8 lần
Cứu thua TB
6.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất