🔴 Trực tiếp Vita Club vs JS Kabylie - Vòng 3 CAF Champions League (25-02-2023)

Xem trực tiếp CAF Champions League vòng 3: Vita Club vs JS Kabylie 20:00 ngày 25-02. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng CAF Champions League và đội hình ra sân chính thức.
Vita Club
JS Kabylie
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Vita Club: 0T - 0H- 0B JS Kabylie: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Vita Club
Phong độ
JS Kabylie
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
0.8
0.6
TB bàn thua
0.8
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Vita Club
33%
33%
33%
HDP (3 trận)
ThắngHòaThua
67%
33%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
18/02/23
Vita Club
Petro de Luanda
12
(0)(1)
2.03
-1/4
1.83
1.83
1.83
1.87
B
T
20/10/22
Vita Club
RCK
00
(0)(0)
-
-
-
-
16/10/22
RCK
Vita Club
00
(0)(0)
1.81
-1/4
1.90
1.97
1.97
1.84
T
X
18/09/22
Vita Club
Gaborone United
31
(2)(1)
-
-
-
-
11/09/22
Gaborone United
Vita Club
10
(1)(0)
1.92
-1
1.88
1.83
1.83
1.98
H
X
JS Kabylie
60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
21/02/23
SKAF Khémis Mélina
JS Kabylie
20
(1)(0)
1.95
1/4
1.85
1.87
1.87
1.87
B
X
18/02/23
JS Kabylie
Wydad Casablanca
10
(0)(0)
2.05
0
1.76
1.94
1.94
1.88
T
X
11/02/23
Petro de Luanda
JS Kabylie
00
(0)(0)
1.98
-3/4
1.88
1.92
1.92
1.90
T
X
24/12/22
JS Kabylie
CR Belouizdad
12
(0)(0)
1.73
1/4
1.86
1.80
1.80
1.87
B
T
21/12/22
MC Oran
JS Kabylie
21
(0)(0)
1.90
0
1.90
1.91
1.91
1.78
B
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
8Thẻ vàng đối thủ3
5Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
13Tổng4
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ7
3Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng9
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ10
8Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
18Tổng13
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Vita Club
Phong độ
JS Kabylie
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
0%
40%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1 thẻ
Thẻ vàng TB
1.4 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
0.8 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
51%
52%
Thấp nhất
39%
53%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
3.6 cú sút
Sút TB
7.6 cú sút
1.8 cú sút
Sút trúng đích TB
4.6 cú sút
1.4 lần
Cứu thua TB
1.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất