🔴 Trực tiếp Viktorie Přerov vs SK Artis Brno - Cúp Quốc Gia Séc (01-09-2021)
Xem trực tiếp Czech Cup (CZE): Viktorie Přerov vs SK Artis Brno 22:00 ngày 01-09. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Czech Cup (CZE) và đội hình ra sân chính thức.
Viktorie Přerov
SK Artis Brno
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Viktorie Přerov: 0T - 0H- 0B 
SK Artis Brno: 0T - 0H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| Tạm thời chưa có dữ liệu | ||||
Phong độ gần nhất
SK Artis Brno







Viktorie Přerov

Phong độ




5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
20%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
1.4
2
TB bàn thua
1.4
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Viktorie Přerov

SK Artis Brno

HDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/21 | 50 (2)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 24/07/21 | 22 (1)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 21/07/20 | 50 (5)(0) | - | - | - | - | ||||||

50%
50%
HDP (2 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (2 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/21 | 02 (0)(1) | 1.79 | 0 | 1.95 | 1.92 | 1.92 | 1.90 | T | X | ||
| 22/08/21 | 12 (0)(0) | 2.04 | 1/4 | 1.99 | 1.87 | 1.87 | 1.88 | B | T | ||
| 15/08/21 | 41 (1)(1) | 1.91 | -1/4 | 1.93 | 1.86 | 1.86 | 1.88 | - | - | ||
| 11/08/21 | 16 (1)(2) | 2.00 | 2 | 1.76 | 1.94 | 1.94 | 1.88 | - | - | ||
| 07/08/21 | 00 (0)(0) | 1.91 | -1/2 | 1.93 | 1.88 | 1.88 | 1.86 | - | - | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
0Thẻ vàng đối thủ7
3Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
3Tổng16
Sân khách
1Thẻ vàng đối thủ7
2Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
3Tổng13
Tất cả
1Thẻ vàng đối thủ14
5Thẻ vàng đội14
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
6Tổng29
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI

5 trận gần nhất





20%
0%
0%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
1.2 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1 bàn
TB FT
2.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
44%
Cao nhất
57%
44%
Thấp nhất
36%
44%
Trung bình
47%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
2.8 cú sút
Sút TB
12.6 cú sút
1.6 cú sút
Sút trúng đích TB
5.6 cú sút
0.4 lần
Cứu thua TB
2.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























