Dữ liệu thống kê trận Víkingur vs ÍF (04-10-2024)
Trận đấu giữa Víkingur và ÍF thuộc VĐQG Đảo Faroe đã kết thúc với tỷ số 10 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Víkingur
ÍF
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Víkingur: 5T - 0H- 0B
ÍF: 0T - 0H- 5B
Víkingur: 5T - 0H- 0B
ÍF: 0T - 0H- 5B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2024 | ÍF | 0 - 6(0 - 1) | ||
| 07/04/2024 | ÍF | 1 - 8(1 - 2) | ||
| 27/08/2023 | ÍF | 1 - 7(1 - 4) | ||
| 25/06/2023 | Víkingur | 5 - 0(2 - 0) | ||
| 08/04/2023 | ÍF | 0 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
ÍF
Víkingur

Phong độ
ÍFWLWWW
5 trận gần nhất
LLLWD
Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
2
1.4
TB bàn thua
0.6
2.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Víkingur
ÍF
Víkingur50%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/24 | 03 (0)(1) | 1.85 | 2 1/4 | 1.95 | 1.88 | 1.88 | 1.83 | T | X | ||
| 25/09/24 | 12 (0)(1) | - | 1.85 | 1.85 | 1.86 | - | T | ||||
| 21/09/24 | 10 (1)(0) | 1.85 | -2 1/2 | 1.95 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | B | X | ||
| 15/09/24 | 12 (0)(1) | 1.82 | 2 1/2 | 1.97 | 1.89 | 1.89 | 1.82 | B | X | ||
| 31/08/24 | 30 (0)(0) | 1.80 | -1 1/2 | 2.00 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | X | ||
ÍF40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/09/24 | 13 (1)(1) | 1.80 | 1 | 2.00 | 1.85 | 1.85 | 1.74 | B | T | ||
| 22/09/24 | 30 (1)(0) | 2.00 | -2 1/4 | 1.80 | 1.97 | 1.97 | 1.84 | B | X | ||
| 15/09/24 | 21 (1)(0) | 2.00 | -1 1/4 | 1.80 | 1.80 | 1.80 | 1.86 | T | H | ||
| 31/08/24 | 21 (0)(0) | 1.95 | 2 1/2 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | X | ||
| 24/08/24 | 33 (2)(1) | 1.76 | -1 | 1.96 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
11Thẻ vàng đối thủ6
8Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
19Tổng10
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ6
2Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội2
4Tổng17
Tất cả
13Thẻ vàng đối thủ12
10Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội2
23Tổng27
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
VíkingurPhong độ
ÍFPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
LWWLL
5 trận gần nhất
LLDLL
40%
0%
60%
Tỷ lệ T/H/B
0%
20%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.6 thẻ
2.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2.6 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.6 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
64%
Cao nhất
51%
47%
Thấp nhất
28%
56%
Trung bình
40%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.8 cú sút
Sút TB
7.2 cú sút
5.0 cú sút
Sút trúng đích TB
2.4 cú sút
1.2 lần
Cứu thua TB
7.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất