Tổng quan giải đấu
🏆 Tên chính thức: Meistaradeildin | 📅 Mùa hiện tại: 2026 |
🏷️ Tên ngắn: FAR D1 (VĐQG Đảo Faroe) | 🔄 Vòng hiện tại: 22 |
📅 Năm thành lập: 1942 | 🗓️ Thời gian dự kiến: 07-03-2026 → 01-11-2026 |
⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá Quần đảo Faroe | 👑 Đương kim vô địch: KÍ |
📈 Kỷ lục điểm/bàn: 77 điểm / 80 bàn | 🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: HB Tórshavn với 24 lần vô địch |
🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 10 đội / 135 trận / 27 vòng | 📊 Cấp độ giải đấu: CLB (hạng 1) |
📸 Instagram: https://www.instagram.com/fspf_faroe_islands | 🌐 Website chính thức: fsf.fo |
🏟️ Thể thức: thi đấu vòng tròn 3 lượt tính điểm | 🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/Giải_bóng_đá_ngoại_hạng_Quần_đảo_Faroe |
Thể thức thi đấu (mùa 2026)
Betri Deildin menn là giải vô địch quốc gia cao nhất của bóng đá Đảo Faroe, do Liên đoàn bóng đá Đảo Faroe (FSF) quản lý.
1. Số đội & thể thức thi đấu
- Giải có 10 câu lạc bộ tham dự mỗi mùa.
- Các đội thi đấu theo thể thức vòng tròn 3 lượt tính điểm (sân nhà – sân khách luân phiên).
- Mỗi đội gặp 9 đối thủ, mỗi đối thủ 3 lần. Tổng số trận mỗi đội thi đấu: 27 trận/mùa.
- Thắng 3 điểm, hòa 1 điểm, thua 0 điểm.
- Xếp hạng dựa trên: điểm → hiệu số → số bàn thắng → đối đầu trực tiếp.
2. Vô địch & xuống hạng
- Đội đứng đầu BXH sau 27 vòng là nhà vô địch VĐQG Đảo Faroe.
- 2 đội xếp cuối BXH (hạng 9–10): xuống hạng trực tiếp
Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.
Danh sách 10 đội bóng tham dự Meistaradeildin 2026
1. ![]() | 6. ![]() |
2. ![]() | 7. ![]() |
3. ![]() | 8. ![]() |
4. ![]() | 9. ![]() |
5. ![]() | 10. ![]() |
Các đội được sắp xếp theo vị trí hiện tại trên bảng xếp hạng (nếu có). Mỗi đội đều có trang hồ sơ riêng với lịch thi đấu, kết quả, đội hình, cầu thủ, huấn luyện viên và thống kê mùa giải được cập nhật liên tục.
Kết quả gần đây
Lịch thi đấu các trận sắp tới
Thống kê vòng 21
| Cầu thủ xuất sắc nhất: Daniel Johansen (7.9 điểm) | Phạt góc: 49 | Đội ghi nhiều bàn nhất: NSÍ (3 bàn) |
| Vua ghi bàn: Heini Fossdalsá Sørensen (2 bàn) | TB góc/trận: 9.0 | Đội giữ sạch lưới: KÍ |
| Vua kiến tạo: Sebastian Larsen (1 kiến tạo) | Thẻ vàng: 24 | Đội phạt góc nhiều nhất: HB (11 quả) |
| Bàn thắng: 15 | Thẻ đỏ: 1 | Trận nhiều bàn thắng nhất: NSÍ vs AB Argir (3-1) |
| TB bàn/trận: 3.0 | Phạt đền: 3 | Đội tạo nhiều cú sút nhất: Skála (17 cú sút) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 40% / 20% | Phản lưới: 1 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: KÍ (71 % kiểm soát bóng) |
Đội hình tiêu biểu vòng 21
⚽ 4-1-4-1👤 11 cầu thủ
HLV tiêu biểu:
Magnus Powell (KÍ)
Đội hình tiêu biểu được Keolive lựa chọn dựa trên sơ đồ chiến thuật, đánh giá HLV trên các tiêu chí rating, đóng góp vào bàn thắng, kiến tạo và ảnh hưởng trong các trận đấu của vòng đấu.
Thống kê mùa giải 2026
| Top MVP: Filip Đorđević (8 điểm), Árni Frederiksberg (7.8 điểm), Petur Knudsen (7.5 điểm) | Thẻ vàng: 401 | Trận nhiều bàn thắng nhất: B68 vs B36 (4-4) |
| Top vua phá lưới: Petur Knudsen (10 bàn), Páll Klettskard (9 bàn), Aron Benjaminsen (8 bàn) | Thẻ đỏ: 19 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: KÍ (60.4 % kiểm soát bóng) |
| Top kiến tạo: Árni Frederiksberg (16 kiến tạo), Aron Benjaminsen (10 kiến tạo), Luca Ørsted Thorstensen (9 kiến tạo) | Phạt đền: 22 | Đội thắng nhiều nhất: NSÍ (13 trận) |
| Top thủ môn xuất sắc: Edvin Jacobsen (1 điểm), John Joensen (1 điểm), Jonathan Flensborg (1 điểm) | Phản lưới: 7 | Đội thắng sân nhà nhiều nhất: NSÍ (10 trận) |
| Top HLV: Magnus Powell - 11 điểm, Siggi Eyjolfsson - 10 điểm, Jóhan Petur Poulsen - 8 điểm | Chuỗi trận thắng dài nhất: HB (6 trận) | Đội thua sân nhà nhiều nhất: EB / Streymur (9 trận) |
| Tổng bàn thắng: 299 | Chuỗi trận hòa dài nhất: Víkingur (4 trận) | Đội thắng sân khách nhiều nhất: HB (7 trận) |
| TB bàn/trận: 2.0 | Chuỗi trận thua dài nhất: 07 Vestur (5 trận) | Đội thua sân khách nhiều nhất: B68 (10 trận) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 43% / 30% | Chuỗi trận không thua dài nhất: KÍ (14 trận) | Đội lội ngược dòng tốt nhất: Víkingur (3 lần) |
Thống kê kỷ lục Meistaradeildin
Thống kê kỷ lục Meistaradeildin tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.
Kỷ lục danh hiệu và CLB
- Vô địch nhiều nhất
- HB Tórshavn với 24 lần vô địch.
Kỷ lục cầu thủ
- Ghi bàn nhiều nhất lịch sử
- Klæmint Olsen giữ kỷ lục với 230 bàn thắng.
- Kiến tạo nhiều nhất lịch sử
- Sølvi Vatnhamar với 19 kiến tạo.
- Nhiều lần giành danh hiệu Vua phá lưới nhất
- Klæmint Olsen với 6 lần đoạt giải.
- Ghi nhiều bàn nhất trong một mùa
- Klæmint Olsen (mùa 2019) với 26 bàn.
- Thi đấu nhiều trận nhất
- Heðin á Lakjuni (24 mùa giải) với 520 trận ra sân.
Kỷ lục huấn luyện viên
- Vô địch nhiều nhất
- Páll Guðlaugsson với 6 lần vô địch.
Kỷ lục trong một mùa giải
- Điểm số cao nhất trong một mùa
- KÍ (mùa 2021) với 77 điểm.
- Nhiều bàn thắng nhất trong một mùa
- HB (mùa 2013) với 80 bàn.
- Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa
- KÍ (mùa 2022) khi chỉ bị thủng 14 bàn.
- Ít bàn thua nhất trong một mùa
- HB (mùa 2018) với 13 bàn thua.
Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).
Câu hỏi thường gặp về Meistaradeildin
1. Meistaradeildin 2026 diễn ra trong thời gian nào?
Meistaradeildin 2026 dự kiến diễn ra từ 07-03-2026 đến 01-11-2026. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.
2. Ai đang dẫn đầu danh sách ghi bàn mùa này?
Petur Knudsen hiện dẫn đầu danh sách ghi bàn với 10 bàn thắng.
3. Đội nào đang dẫn đầu bảng xếp hạng hiện tại?
NSÍ hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 44 điểm sau 21 trận.
4. Đương kim vô địch Meistaradeildin là đội nào?
KÍ là đương kim vô địch Meistaradeildin, kết thúc mùa 2025 ở vị trí số 1 với 73 điểm.
5. Trận đấu tiếp theo của Meistaradeildin diễn ra khi nào?
Theo lịch thi đấu Keolive, trận đấu sớm nhất vòng 22 là cuộc đọ sức giữa AB Argir vs B68 lúc Thứ Bảy 12/09/2026.






































