🔴 Trực tiếp Viitorul Şelimbăr vs Concordia Chiajna - Vòng 2 Hạng Hai Romania (04-04-2026)
Xem trực tiếp Liga 2 (ROM) vòng 2: Viitorul Şelimbăr vs Concordia Chiajna 15:00 ngày 04-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Liga 2 (ROM) và đội hình ra sân chính thức.
Viitorul Şelimbăr
Concordia Chiajna
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Viitorul Şelimbăr: 4T - 1H- 0B 
Concordia Chiajna: 0T - 1H- 4B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 28/02/2026 | Viitorul Şelimbăr | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 05/04/2025 | Viitorul Şelimbăr | 2 - 0(0 - 0) | ||
| 08/03/2025 | Concordia Chiajna | 2 - 2(1 - 0) | ||
| 26/08/2023 | Concordia Chiajna | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 17/09/2022 | Concordia Chiajna | 0 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Concordia Chiajna









Viitorul Şelimbăr

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
60%
40%
TB bàn thắng
0.8
1
TB bàn thua
1.2
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Viitorul Şelimbăr

Concordia Chiajna

50%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
75%
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | 01 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 14/03/26 | 11 (0)(1) | 2.03 | 1/4 | 1.80 | 1.94 | 1.94 | 1.77 | T | X | ||
| 07/03/26 | 41 (1)(0) | 1.80 | 1/4 | 2.00 | 2.10 | 2.10 | 1.70 | B | T | ||
| 28/02/26 | 10 (1)(0) | 1.81 | 0 | 2.01 | 1.90 | 1.90 | 1.81 | T | X | ||
| 22/02/26 | 10 (0)(0) | 1.87 | 0 | 1.87 | 1.89 | 1.89 | 1.80 | B | X | ||

75%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
75%
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | 10 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 14/03/26 | 10 (1)(0) | 1.98 | 1/4 | 1.84 | 1.95 | 1.95 | 1.76 | B | X | ||
| 07/03/26 | 42 (2)(0) | 2.00 | -1 | 1.80 | 1.85 | 1.85 | 1.93 | T | T | ||
| 28/02/26 | 10 (1)(0) | 1.81 | 0 | 2.01 | 1.90 | 1.90 | 1.81 | B | X | ||
| 24/02/26 | 02 (0)(1) | 1.83 | 1/2 | 1.99 | 1.88 | 1.88 | 1.83 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ6
4Thẻ vàng đội9
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng15
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ4
9Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
16Tổng9
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ10
13Thẻ vàng đội14
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
25Tổng24
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
1.2 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.6 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
57%
Cao nhất
67%
41%
Thấp nhất
41%
49%
Trung bình
54%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.2 cú sút
Sút TB
11.2 cú sút
5.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.4 cú sút
4.4 lần
Cứu thua TB
5.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























