🔴 Trực tiếp VfL Wolfsburg vs Borussia Mönchengladbach - Vòng 31 VĐQG Đức (25-04-2026)
Xem trực tiếp Bundesliga (GER) vòng 31: VfL Wolfsburg vs Borussia Mönchengladbach 20:30 ngày 25-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Bundesliga (GER) và đội hình ra sân chính thức.
VfL Wolfsburg
Borussia Mönchengladbach
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
VfL Wolfsburg: 3T - 0H- 2B 
Borussia Mönchengladbach: 2T - 0H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 13/12/2025 | Borussia Mönchengladbach | 1 - 3(1 - 3) | ||
| 17/05/2025 | Borussia Mönchengladbach | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 15/01/2025 | VfL Wolfsburg | 5 - 1(1 - 0) | ||
| 07/04/2024 | VfL Wolfsburg | 1 - 3(1 - 0) | ||
| 06/12/2023 | Borussia Mönchengladbach | 0 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Borussia Mönchengladbach









VfL Wolfsburg

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
20%
60%
20%
TB bàn thắng
1.4
1.6
TB bàn thua
2.2
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
VfL Wolfsburg

Borussia Mönchengladbach

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | 12 (0)(1) | 1.93 | -1/4 | 1.97 | 1.89 | 1.89 | 1.94 | T | T | ||
| 11/04/26 | 12 (0)(2) | 1.87 | 0 | 2.03 | 2.03 | 2.03 | 1.81 | B | X | ||
| 04/04/26 | 63 (2)(3) | 1.98 | -1 1/4 | 1.92 | 1.97 | 1.97 | 1.86 | B | T | ||
| 21/03/26 | 01 (0)(0) | 2.07 | -1/4 | 1.85 | 1.98 | 1.98 | 1.85 | B | X | ||
| 14/03/26 | 11 (0)(0) | 1.93 | -1 1/4 | 1.97 | 1.99 | 1.99 | 1.84 | T | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/04/26 | 11 (1)(0) | 1.96 | -1/4 | 1.94 | 2.00 | 2.00 | 1.84 | B | X | ||
| 11/04/26 | 10 (0)(0) | 1.98 | -1 1/4 | 1.92 | 1.95 | 1.95 | 1.87 | T | X | ||
| 04/04/26 | 22 (1)(1) | 2.02 | -1 | 1.88 | 1.98 | 1.98 | 1.86 | B | T | ||
| 21/03/26 | 33 (2)(2) | 2.09 | -1/4 | 1.83 | 1.96 | 1.96 | 1.87 | T | T | ||
| 14/03/26 | 20 (1)(0) | 2.01 | -1/2 | 1.89 | 2.01 | 2.01 | 1.82 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ4
5Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
7Tổng15
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ12
9Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
13Tổng16
Tất cả
5Thẻ vàng đối thủ16
14Thẻ vàng đội14
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
20Tổng31
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





0%
0%
100%
Tỷ lệ T/H/B
0%
20%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.4 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
0.6 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
57%
Cao nhất
63%
0%
Thấp nhất
30%
29%
Trung bình
47%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.8 cú sút
Sút TB
13.2 cú sút
3.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.2 cú sút
2.2 lần
Cứu thua TB
5.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất































