🔴 Trực tiếp Vediţa Coloneşti vs Argeş - Cúp Quốc Gia Romania (17-08-2023)

Xem trực tiếp Romania Cup (ROM): Vediţa Coloneşti vs Argeş 21:30 ngày 17-08. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Romania Cup (ROM) và đội hình ra sân chính thức.
Vediţa Coloneşti
Argeş
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Vediţa Coloneşti: 0T - 0H- 0B Argeş: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Vediţa Coloneşti
Phong độ
Argeş
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
20%
60%
20%
TB bàn thắng
1.4
1.2
TB bàn thua
1.4
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Vediţa Coloneşti
50%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
67%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
09/08/23
Vediţa Coloneşti
Petrolul Potcoava
11
(0)(1)
1.82
-1/2
1.85
-
B
-
02/08/23
Vediţa Coloneşti
Sporting Roşiori
21
(0)(0)
1.94
0
1.80
1.82
1.82
1.93
T
H
17/08/22
Filiaşi
Vediţa Coloneşti
31
(2)(1)
1.81
-3/4
1.91
1.88
1.88
1.83
B
T
24/08/21
Filiaşi
Vediţa Coloneşti
22
(0)(0)
1.85
-1/2
1.92
1.84
1.84
1.98
T
T
11/08/21
Viitorul Dăești
Vediţa Coloneşti
01
(0)(1)
-
-
-
-
Argeş
60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
14/08/23
Argeş
Mioveni
00
(0)(0)
1.87
-1
1.71
1.89
1.89
1.89
B
X
05/08/23
Şirineaşa
Argeş
00
(0)(0)
1.85
1
1.97
1.85
1.85
1.85
B
X
20/05/23
Argeş
Petrolul 52
30
(1)(0)
1.90
-1/4
1.95
1.86
1.86
1.85
T
T
14/05/23
U Craiova 1948
Argeş
21
(2)(0)
1.86
-1/2
1.89
1.83
1.83
1.87
B
T
08/05/23
Argeş
UTA Arad
22
(0)(2)
1.80
1/4
2.05
1.91
1.91
1.93
T
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
8Thẻ vàng đối thủ12
2Thẻ vàng đội6
1Thẻ đỏ đối thủ2
2Thẻ đỏ đội0
13Tổng20
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ8
2Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
10Tổng14
Tất cả
16Thẻ vàng đối thủ20
4Thẻ vàng đội11
1Thẻ đỏ đối thủ2
2Thẻ đỏ đội1
23Tổng34
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Vediţa Coloneşti
Phong độ
Argeş
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
0%
0%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
0.4 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
0 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
0.6 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
58%
Cao nhất
60%
46%
Thấp nhất
38%
52%
Trung bình
49%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.2 cú sút
Sút TB
9.6 cú sút
3.0 cú sút
Sút trúng đích TB
3.2 cú sút
2.0 lần
Cứu thua TB
1.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất