🔴 Trực tiếp Vediţa Coloneşti vs Alexandria - Cúp Quốc Gia Romania (07-08-2024)

Xem trực tiếp Romania Cup (ROM): Vediţa Coloneşti vs Alexandria 21:30 ngày 07-08. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Romania Cup (ROM) và đội hình ra sân chính thức.
Vediţa Coloneşti
Alexandria
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Vediţa Coloneşti: 0T - 0H- 0B Alexandria: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Vediţa Coloneşti
Phong độ
Alexandria
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
80%
20%
TB bàn thắng
1.4
0.4
TB bàn thua
1.8
2.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Vediţa Coloneşti
40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
67%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
17/08/23
Vediţa Coloneşti
Argeş
12
(0)(2)
1.81
2
1.80
-
T
-
09/08/23
Vediţa Coloneşti
Petrolul Potcoava
11
(0)(1)
1.82
-1/2
1.85
-
B
-
02/08/23
Vediţa Coloneşti
Sporting Roşiori
21
(0)(0)
1.94
0
1.80
1.82
1.82
1.93
T
H
17/08/22
Filiaşi
Vediţa Coloneşti
31
(2)(1)
1.81
-3/4
1.91
1.88
1.88
1.83
B
T
24/08/21
Filiaşi
Vediţa Coloneşti
22
(0)(0)
1.85
-1/2
1.92
1.84
1.84
1.98
T
T
Alexandria
60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
11/05/24
Unirea Dej
Alexandria
10
(1)(0)
1.79
-1 1/2
1.84
1.83
1.83
1.83
T
X
03/05/24
Alexandria
Şcolar Reşiţa
24
(1)(1)
1.88
3/4
1.76
1.87
1.87
1.85
B
T
20/04/24
Ceahlaul Piatra Neamt
Alexandria
40
(2)(0)
1.86
-1
1.95
1.85
1.85
1.83
B
T
13/04/24
Alexandria
Argeş
02
(0)(1)
1.95
1/2
1.80
1.88
1.88
1.88
B
X
06/04/24
Metaloglobus
Alexandria
00
(0)(0)
1.71
-1/2
1.86
1.81
1.81
1.85
T
X
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
8Thẻ vàng đối thủ1
3Thẻ vàng đội6
1Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội0
14Tổng7
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ2
0Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng7
Tất cả
13Thẻ vàng đối thủ3
3Thẻ vàng đội11
1Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội0
19Tổng14
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Vediţa Coloneşti
Phong độ
Alexandria
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
0%
20%
Tỷ lệ T/H/B
0%
20%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
0 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0 bàn
0.8 bàn
TB FT
0 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
58%
Cao nhất
54%
37%
Thấp nhất
43%
48%
Trung bình
49%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.2 cú sút
Sút TB
5.2 cú sút
3.6 cú sút
Sút trúng đích TB
2.0 cú sút
3.2 lần
Cứu thua TB
5.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất