🔴 Trực tiếp UTC Cajamarca vs Sport Huancayo - Vòng 10 VĐQG Peru (16-04-2026)
Xem trực tiếp Primera Division (PER) vòng 10: UTC Cajamarca vs Sport Huancayo 03:00 ngày 16-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Primera Division (PER) và đội hình ra sân chính thức.
UTC Cajamarca
Sport Huancayo
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
UTC Cajamarca: 0T - 3H- 2B 
Sport Huancayo: 2T - 3H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 10/11/2025 | UTC Cajamarca | 0 - 3(0 - 0) | ||
| 05/07/2025 | Sport Huancayo | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 03/11/2024 | UTC Cajamarca | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 25/05/2024 | Sport Huancayo | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 01/07/2023 | UTC Cajamarca | 0 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Sport Huancayo









UTC Cajamarca

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
0.8
0.8
TB bàn thua
1.4
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
UTC Cajamarca

Sport Huancayo

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/26 | 21 (2)(0) | 2.01 | -1/4 | 1.72 | 1.84 | 1.84 | 1.83 | B | T | ||
| 23/03/26 | 11 (1)(0) | 1.91 | -1/2 | 1.80 | 1.99 | 1.99 | 1.70 | B | X | ||
| 15/03/26 | 20 (0)(0) | 1.82 | -1 1/2 | 1.92 | 1.86 | 1.86 | 1.81 | B | X | ||
| 08/03/26 | 12 (1)(1) | 1.81 | -1/4 | 1.89 | 1.95 | 1.95 | 1.73 | T | T | ||
| 01/03/26 | 01 (0)(0) | 1.85 | 0 | 1.85 | 1.91 | 1.91 | 1.77 | B | X | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/26 | 11 (0)(0) | 1.98 | -1 1/4 | 1.74 | 1.75 | 1.75 | 1.93 | B | X | ||
| 23/03/26 | 30 (2)(0) | 1.77 | -1/2 | 1.94 | 1.99 | 1.99 | 1.71 | B | T | ||
| 15/03/26 | 01 (0)(0) | 1.81 | -1 | 1.90 | 1.91 | 1.91 | 1.77 | B | X | ||
| 07/03/26 | 21 (0)(1) | 1.80 | 1/4 | 1.91 | 1.98 | 1.98 | 1.71 | B | T | ||
| 28/02/26 | 21 (0)(0) | 1.82 | -3/4 | 1.88 | 1.74 | 1.74 | 1.94 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ9
5Thẻ vàng đội8
1Thẻ đỏ đối thủ2
1Thẻ đỏ đội1
10Tổng20
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ7
10Thẻ vàng đội4
2Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội0
17Tổng11
Tất cả
6Thẻ vàng đối thủ16
15Thẻ vàng đội12
3Thẻ đỏ đối thủ2
3Thẻ đỏ đội1
27Tổng31
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
0.8 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
51%
Cao nhất
59%
37%
Thấp nhất
41%
44%
Trung bình
50%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.4 cú sút
Sút TB
10.2 cú sút
4.4 cú sút
Sút trúng đích TB
4.8 cú sút
3.8 lần
Cứu thua TB
2.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























