Tổng quan về CLB UTC Cajamarca
| Tên | UTC Cajamarca | Quốc gia | Peru | Peru |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | UTC Cajamarca | Thành phố | Cajamarca |
| Sân vận động | Estadio Héroes de San Ramón - sức chứa 5.000 | Giải đấu | VĐQG Peru |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1942 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Ángelo Campos - số áo 1 - Peru - 17 trậnĐội 1
Ricardo Bettocchi - số áo 21 - Peru - 17 trận
Ignacio Barrios - số áo 29 - Uruguay - 26 trận
Hậu vệ
Bruno Duarte - số áo 2 - Argentina - 26 trận - 3 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Francesco Cavagna - số áo 6 - Peru - 23 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Luis Garro - số áo 17 - Peru - 50 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
M. Ganoza - số áo 3 - Peru - 27 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
D. Caro - số áo 13 - Peru - 24 trận - 0 bàn - 2 kiến tạo
Tiền vệ
Marcos Alexander Lliuya Campos - số áo 10 - Peru - 29 trận - 4 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Arquímedes Figuera - số áo 16 - Venezuela - 25 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
David Camacho - số áo 22 - Colombia - 27 trận - 4 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Adolfo Muñoz - số áo 19 - Ecuador - 28 trận - 3 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Luis Arce - số áo 88 - Ecuador - 26 trận - 2 bàn - 2 kiến tạo
David Dioses - số áo 8 - Peru - 28 trận - 0 bàn - 2 kiến tạo
Joshua Cantt - số áo 15 - Peru - 40 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Marlon de Jesús - số áo 9 - Ecuador - 28 trận - 6 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Joseph Nuñez - số áo 7 - Peru - 27 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Abdiel Arroyo - số áo 11 - Panama - 26 trận - 3 bàn - 0 kiến tạo
Santiago Gálvez - số áo 18 - Peru - 20 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB UTC Cajamarca mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 30 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 5 thắng - 8 hòa - 17 thua
- Bàn thắng
- 33 bàn, 14 bàn sân nhà và 19 bàn sân khách
- Bàn thua
- 52 bàn, 19 bàn sân nhà và 33 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.10 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.73 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 75
- Thẻ đỏ
- 17
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Marlon de Jesús - 6 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Marcos Alexander Lliuya Campos - 4 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 6 hòa - 6 thua
- Thành tích sân khách
- 3 thắng - 2 hòa - 11 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
VĐQG Peru
- Thành tích
- Hạng 13
- Điểm số
- 18 điểm
- Tổng số trận
- 29 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 8 hòa - 17 thua
- Bàn thắng
- 32 bàn, 14 bàn sân nhà và 18 bàn sân khách
- Bàn thua
- 52 bàn, 19 bàn sân nhà và 33 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.10 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.79 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 75
- Thẻ đỏ
- 17
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Marlon de Jesús - 6 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Marcos Alexander Lliuya Campos - 4 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 6 hòa - 6 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 2 hòa - 11 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Thống kê kỷ lục CLB UTC Cajamarca
Thống kê kỷ lục CLB UTC Cajamarca tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 5 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 2 trận
Câu hỏi thường gặp về UTC Cajamarca
1. UTC Cajamarca thuộc quốc gia nào?
UTC Cajamarca là CLB thuộc Peru.
2. UTC Cajamarca đang tham dự giải đấu nào?
UTC Cajamarca hiện thi đấu tại VĐQG Peru mùa 2026.
3. Sân nhà của UTC Cajamarca?
Estadio Héroes de San Ramón tại Cajamarca Peru được sử dụng là sân nhà của CLB UTC Cajamarca.
