🔴 Trực tiếp UTA Arad vs Metaloglobus - Vòng 3 VĐQG Romania (05-04-2026)

Xem trực tiếp Liga 1 (ROM) vòng 3: UTA Arad vs Metaloglobus 19:00 ngày 05-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Liga 1 (ROM) và đội hình ra sân chính thức.
UTA Arad
Metaloglobus
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu UTA Arad: 1T - 1H- 0B Metaloglobus: 0T - 1H- 1B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
07/03/2026
VĐQG Romania
Metaloglobus
2 - 2(1 - 1)
UTA Arad
02/11/2025
VĐQG Romania
UTA Arad
2 - 0(0 - 0)
Metaloglobus
Phong độ gần nhất
UTA Arad
Phong độ
Metaloglobus
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
1.8
1
TB bàn thua
2.2
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
UTA Arad
67%
33%
HDP (3 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
21/03/26
FCSB
UTA Arad
10
(0)(0)
-
-
-
-
13/03/26
UTA Arad
Hermannstadt
32
(2)(0)
-
-
-
-
07/03/26
Metaloglobus
UTA Arad
22
(1)(1)
1.82
3/4
2.06
1.85
1.85
1.97
B
T
02/03/26
UTA Arad
FCSB
24
(1)(3)
1.98
1/2
1.88
1.85
1.85
1.97
B
T
20/02/26
Otelul
UTA Arad
22
(1)(2)
2.08
-1/2
1.80
2.03
2.03
1.80
T
T
Metaloglobus
33%
67%
HDP (3 trận)
ThắngHòaThua
33%
67%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
21/03/26
Metaloglobus
Petrolul 52
10
(0)(0)
-
-
-
-
16/03/26
FCSB
Metaloglobus
00
(0)(0)
-
-
-
-
07/03/26
Metaloglobus
UTA Arad
22
(1)(1)
1.82
3/4
2.06
1.85
1.85
1.97
T
T
28/02/26
Universitatea Craiova
Metaloglobus
21
(0)(1)
1.90
-2 1/2
1.96
1.98
1.98
1.84
T
X
24/02/26
FCSB
Metaloglobus
41
(2)(1)
1.98
-2 1/2
1.88
1.93
1.93
1.88
B
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ4
3Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
7Tổng10
Sân khách
10Thẻ vàng đối thủ2
3Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
13Tổng7
Tất cả
13Thẻ vàng đối thủ6
6Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
20Tổng17
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
UTA Arad
Phong độ
Metaloglobus
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
0%
60%
Tỷ lệ T/H/B
0%
40%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.8 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0 bàn
1.6 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
55%
Cao nhất
49%
32%
Thấp nhất
26%
44%
Trung bình
38%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.0 cú sút
Sút TB
7.4 cú sút
4.0 cú sút
Sút trúng đích TB
3.2 cú sút
4.0 lần
Cứu thua TB
4.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất