🔴 Trực tiếp UT Pétange vs Schifflange - Vòng 30 VĐQG Luxembourg (26-05-2024)

Xem trực tiếp National Division (LUX) vòng 30: UT Pétange vs Schifflange 21:00 ngày 26-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng National Division (LUX) và đội hình ra sân chính thức.
UT Pétange
Schifflange
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu UT Pétange: 0T - 1H- 0B Schifflange: 0T - 1H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
05/08/2023
VĐQG Luxembourg
Schifflange
3 - 3(1 - 2)
UT Pétange
Phong độ gần nhất
UT Pétange
Phong độ
Schifflange
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
100%
TB bàn thắng
1.6
0.4
TB bàn thua
2.2
2.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
UT Pétange
50%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
67%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
18/05/24
Marisca Mersch
UT Pétange
14
(1)(1)
1.91
0
1.86
1.81
1.81
1.92
T
T
12/05/24
UT Pétange
Jeunesse d'Esch
21
(0)(0)
1.84
1/4
1.80
1.75
1.75
1.92
T
H
05/05/24
F91 Dudelange
UT Pétange
30
(1)(0)
1.81
-1 1/4
1.83
-
B
-
28/04/24
UT Pétange
Differdange 03
14
(1)(1)
1.85
1 1/2
1.95
1.82
1.82
1.84
B
T
20/04/24
Mondorf-les-Bains
UT Pétange
21
(2)(0)
-
-
-
-
Schifflange
67%
33%
HDP (3 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (2 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
18/05/24
Schifflange
Swift Hesperange
14
(1)(1)
-
-
-
-
12/05/24
Schifflange
UNA Strassen
02
(0)(1)
1.89
3/4
1.75
-
B
-
05/05/24
Marisca Mersch
Schifflange
20
(1)(0)
-
-
-
-
28/04/24
Schifflange
Jeunesse d'Esch
13
(1)(1)
1.78
1/4
1.86
1.85
1.85
1.81
B
T
21/04/24
F91 Dudelange
Schifflange
10
(1)(0)
1.86
-1 1/2
1.88
1.89
1.89
1.91
T
X
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ5
6Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
7Tổng13
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ4
7Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng7
Tất cả
5Thẻ vàng đối thủ9
13Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
18Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
UT Pétange
Phong độ
Schifflange
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
0%
20%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.6 thẻ
3.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2.8 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
61%
45%
Thấp nhất
35%
50%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
5.6 cú sút
Sút TB
9.4 cú sút
2.2 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
2.2 lần
Cứu thua TB
2.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất