🔴 Trực tiếp US Virgin Islands vs British Virgin Islands - Vòng Loại WC CONCACAF (23-03-2024)
Xem trực tiếp WC Qualification Concacaf : US Virgin Islands vs British Virgin Islands 04:00 ngày 23-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng WC Qualification Concacaf và đội hình ra sân chính thức.
US Virgin Islands
British Virgin Islands
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
US Virgin Islands: 2T - 0H- 0B 
British Virgin Islands: 0T - 0H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2011 | British Virgin Islands | 1 - 2(1 - 1) | ||
| 04/07/2011 | US Virgin Islands | 2 - 0(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
British Virgin Islands









US Virgin Islands

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
1.2
1.6
TB bàn thua
2.6
1.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
US Virgin Islands

British Virgin Islands

50%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/11/23 | 14 (0)(2) | 1.88 | 2 1/4 | 1.81 | 1.91 | 1.91 | 1.91 | B | T | ||
| 18/10/23 | 21 (1)(0) | 1.84 | -1 1/2 | 1.85 | 1.82 | 1.82 | 1.85 | T | H | ||
| 15/10/23 | 31 (0)(0) | 1.82 | -3 1/2 | 1.79 | 1.89 | 1.89 | 1.85 | T | H | ||
| 08/09/23 | 22 (2)(1) | 1.89 | 1/2 | 1.91 | 1.91 | 1.91 | 1.87 | - | - | ||
| 29/03/23 | 12 (0)(0) | 2.00 | 1/2 | 1.80 | 1.87 | 1.87 | 1.85 | B | H | ||

25%
75%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/11/23 | 12 (0)(0) | 1.83 | 1 1/4 | 1.86 | 1.90 | 1.90 | 1.86 | T | T | ||
| 17/10/23 | 22 (1)(1) | 1.88 | 1/2 | 1.93 | 1.80 | 1.80 | 1.98 | B | T | ||
| 13/10/23 | 11 (0)(1) | 1.85 | -1 1/2 | 1.82 | 1.93 | 1.93 | 1.85 | T | X | ||
| 10/09/23 | 31 (2)(1) | 1.83 | -1/4 | 1.98 | 1.92 | 1.92 | 1.86 | - | - | ||
| 24/03/23 | 13 (1)(1) | 1.83 | 3 3/4 | 1.98 | 1.86 | 1.86 | 1.86 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ5
6Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
11Tổng15
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ6
6Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
9Tổng14
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ11
12Thẻ vàng đội17
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
20Tổng29
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
0%
60%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.4 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
56%
Cao nhất
49%
37%
Thấp nhất
35%
47%
Trung bình
42%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.2 cú sút
Sút TB
4.0 cú sút
4.0 cú sút
Sút trúng đích TB
2.2 cú sút
1.6 lần
Cứu thua TB
3.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























