loading
WC Qualification Concacaf (Quốc tế)

WC Qualification Concacaf 2026 - Lịch theo vòng, BXH & phong độ

Tổng quan giải đấu

🏆 Tên chính thức: WC Qualification Concacaf

📅 Mùa hiện tại: 2026

🏷️ Tên ngắn: CON WC

🔄 Vòng hiện tại: Final round

🏷️ Biệt danh: Vòng Loại WC CONCACAF

🗓️ Thời gian dự kiến: 22-03-2024 19-11-2025

🌍 Quốc gia/Khu vực: Quốc tế

📊 Cấp độ giải đấu: ĐTQG (hạng 1)

📅 Năm thành lập: 1930

✈️ Suất dự cúp châu lục: World Cup: 1 suất

Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá Bắc, Trung Mỹ và Caribe

🌐 Website chính thức: concacaf.com

🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 32 đội / 100 trận / 11 vòng

📸 Instagram: https://www.instagram.com/concacaf

Top ghi bàn: Ó. Santis (6 bàn)

🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/Vòng_loại_Giải_vô_địch_bóng_đá_thế_giới_khu_vực_Bắc,_Trung_Mỹ_và_Caribe

🅰️ Top kiến tạo: Manfred Ugalde (7 kiến tạo)

🏟️ Thể thức: bao gồm 3 giai đoạn chính: vòng 1 đá loại trực tiếp knockout, vòng bảng (vòng 2, vòng 3)

🌟 Top rating: Kendall Waston (2 lần MVP)

Thể thức thi đấu (mùa 2026)

Thể thức vòng loại World Cup khu vực CONCACAF đã được thay đổi để phù hợp với việc mở rộng giải đấu lên 48 đội gồm 3 vòng.

Vòng 1: Bốn đội tuyển CONCACAF, xếp hạng từ 29 đến 32 theo bảng xếp hạng FIFA, được chia thành hai cặp đấu theo thể thức hai lượt. Hai đội thắng sẽ giành quyền vào vòng 2.

Vòng 2: 30 đội, bao gồm hai đội thắng từ vòng 1 và các đội CONCACAF xếp hạng từ 1 đến 28 (dựa theo bảng xếp hạng FIFA), được chia thành 6 bảng, mỗi bảng 5 đội. Các đội sẽ thi đấu vòng tròn một lượt tính điểm (hai trận sân nhà và hai trận sân khách). Đội nhất và nhì mỗi bảng sẽ giành quyền vào vòng 3.

Vòng 3: 12 đội vượt qua vòng 2 sẽ được chia thành 3 bảng, mỗi bảng 4 đội, thi đấu vòng tròn hai lượt (sân nhà – sân khách). 3 đội nhất bảng sẽ giành vé dự World Cup. 2 đội nhì bảng có thành tích tốt nhất sẽ vào vòng play-off liên lục địa.

Suất dự Cup châu lục:

  • World Cup: 1 suất

👉 Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.

Danh sách 32 đội bóng mùa 2026

1. Puerto Rico Puerto Rico17. St. Kitts and Nevis St. Kitts and Nevis
2. Honduras Honduras18. Grenada Grenada
3. Costa Rica Costa Rica19. Belize Belize
4. Guatemala Guatemala20. St. Lucia St. Lucia
5. Trinidad and Tobago Trinidad and Tobago21. Curacao Curacao
6. Panama Panama22. Suriname Suriname
7. El Salvador El Salvador23. Dominican Republic Dominican Republic
8. Jamaica Jamaica24. Cayman Islands Cayman Islands
9. Haiti Haiti25. British Virgin Islands British Virgin Islands
10. Cuba Cuba26. Anguilla Anguilla
11. Bermuda Bermuda27. Nicaragua Nicaragua
12. Barbados Barbados28. US Virgin Islands US Virgin Islands
13. Antigua and Barbuda Antigua and Barbuda29. Aruba Aruba
14. St. Vincent and the Grenadines St. Vincent and the Grenadines30. Turks and Caicos Islands Turks and Caicos Islands
15. Guyana Guyana31. Montserrat Montserrat
16. Dominica Dominica32. Bahamas Bahamas

👉 Muốn xem lịch thi đấu / kết quả: chuyển sang tab Lịch / Kết quả kèm filter xem theo ngày / vòng.

Thống kê và kỷ lục

    👉 Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).

    FAQ

    1. Mùa 2026 diễn ra trong thời gian nào?

    Dự kiến từ 22-03-2024 đến 19-11-2025 (có thể thay đổi theo lịch BTC).