🔴 Trực tiếp Ural vs Shinnik - Vòng 32 Hạng Nhất Nga (04-05-2026)

Xem trực tiếp FNL (RUS) vòng 32: Ural vs Shinnik 21:00 ngày 04-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng FNL (RUS) và đội hình ra sân chính thức.
Ural
Shinnik
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Ural: 3T - 0H- 0B Shinnik: 0T - 0H- 3B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
19/07/2025
Hạng Nhất Nga
Shinnik
0 - 1(0 - 1)
Ural
10/11/2024
Hạng Nhất Nga
Shinnik
0 - 2(0 - 1)
Ural
20/07/2024
Hạng Nhất Nga
Ural
2 - 1(0 - 1)
Shinnik
Phong độ gần nhất
Ural
Phong độ
Shinnik
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
40%
60%
TB bàn thắng
2.6
1.6
TB bàn thua
0.2
0.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Ural
20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
26/04/26
Chelyabinsk
Ural
13
(0)(2)
1.69
1/2
1.93
1.81
1.81
1.76
T
T
22/04/26
Ural
Torpedo Moskva
20
(2)(0)
1.69
-1/4
1.93
1.84
1.84
1.73
T
X
18/04/26
Sokol Saratov
Ural
03
(0)(1)
1.79
1
1.81
1.80
1.80
1.77
T
T
12/04/26
Ural
Ufa
00
(0)(0)
1.68
-3/4
1.94
1.90
1.90
1.68
B
X
05/04/26
Ural
Chayka
50
(2)(0)
1.86
-1 1/2
1.75
1.82
1.82
1.75
T
T
Shinnik
20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
26/04/26
Shinnik
SKA Khabarovsk
30
(3)(0)
1.81
-1/2
1.79
1.73
1.73
1.85
T
T
22/04/26
Fakel
Shinnik
22
(0)(1)
1.73
-3/4
1.88
1.78
1.78
1.79
T
T
18/04/26
Shinnik
Arsenal Tula
20
(0)(0)
1.69
0
1.93
1.80
1.80
1.77
T
H
12/04/26
Volga Ulyanovsk
Shinnik
01
(0)(0)
1.91
-1/4
1.71
1.87
1.87
1.71
T
X
04/04/26
Shinnik
KAMAZ
00
(0)(0)
1.93
-1/4
1.69
1.85
1.85
1.72
B
X
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ9
7Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng10
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ6
3Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
8Tổng8
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ15
10Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
19Tổng18
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Ural
Phong độ
Shinnik
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
60%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.8 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
1.2 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
2.2 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
60%
Cao nhất
49%
45%
Thấp nhất
37%
53%
Trung bình
43%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.8 cú sút
Sút TB
6.0 cú sút
3.8 cú sút
Sút trúng đích TB
4.0 cú sút
3.8 lần
Cứu thua TB
5.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất