🔴 Trực tiếp Unirea Slobozia vs UTA Arad - Vòng 9 VĐQG Romania (19-05-2026)
Xem trực tiếp Liga 1 (ROM) vòng 9: Unirea Slobozia vs UTA Arad 00:30 ngày 19-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Liga 1 (ROM) và đội hình ra sân chính thức.
Unirea Slobozia
UTA Arad
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Unirea Slobozia: 2T - 1H- 2B 
UTA Arad: 2T - 1H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 17/01/2026 | Unirea Slobozia | 1 - 3(1 - 1) | ||
| 22/08/2025 | UTA Arad | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 13/04/2025 | Unirea Slobozia | 2 - 1(0 - 0) | ||
| 08/12/2024 | UTA Arad | 3 - 4(1 - 1) | ||
| 05/08/2024 | Unirea Slobozia | 0 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
UTA Arad









Unirea Slobozia

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
20%
40%
40%
TB bàn thắng
1.2
1
TB bàn thua
1.6
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Unirea Slobozia

UTA Arad

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/05/26 | 00 (0)(0) | 1.88 | -2 | 1.96 | 1.98 | 1.98 | 1.84 | T | X | ||
| 04/05/26 | 22 (1)(0) | 1.24 | 1 1/4 | 4.00 | 1.96 | 1.96 | 1.85 | T | T | ||
| 27/04/26 | 11 (0)(1) | 1.80 | 1/4 | 2.09 | 1.85 | 1.85 | 1.96 | B | X | ||
| 18/04/26 | 32 (2)(1) | 1.97 | -1/2 | 1.89 | 1.81 | 1.81 | 2.01 | B | T | ||
| 12/04/26 | 12 (1)(0) | 1.79 | 1/2 | 2.10 | 1.84 | 1.84 | 1.98 | B | T | ||

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/26 | 10 (0)(0) | 1.84 | -1/2 | 2.02 | 1.80 | 1.80 | 2.03 | T | X | ||
| 03/05/26 | 11 (0)(1) | 1.83 | -1/4 | 2.05 | 2.04 | 2.04 | 1.79 | T | X | ||
| 26/04/26 | 00 (0)(0) | 1.78 | -1/4 | 2.06 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | H | X | ||
| 17/04/26 | 10 (1)(0) | 2.10 | -1/4 | 1.79 | 1.82 | 1.82 | 2.00 | B | X | ||
| 11/04/26 | 31 (1)(1) | 2.03 | -1/4 | 1.85 | 1.98 | 1.98 | 1.84 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ8
9Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
16Tổng11
Sân khách
9Thẻ vàng đối thủ4
8Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội2
17Tổng12
Tất cả
15Thẻ vàng đối thủ12
17Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội2
33Tổng23
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
0%
60%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
2.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1.2 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
45%
Cao nhất
54%
32%
Thấp nhất
35%
39%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.6 cú sút
Sút TB
13.2 cú sút
3.0 cú sút
Sút trúng đích TB
3.4 cú sút
5.4 lần
Cứu thua TB
1.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























