🔴 Trực tiếp Unirea Slobozia vs Metaloglobus - Vòng 4 Hạng Hai Romania (25-08-2026)
Xem trực tiếp Liga 2 (RO) vòng 4: Unirea Slobozia vs Metaloglobus 23:00 ngày 25-08. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Liga 2 (RO) và đội hình ra sân chính thức.
Unirea Slobozia
Metaloglobus
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Unirea Slobozia: 4T - 1H- 0B 
Metaloglobus: 0T - 1H- 4B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 27/04/2026 | Metaloglobus | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 20/12/2025 | Metaloglobus | 2 - 3(0 - 2) | ||
| 15/08/2025 | Unirea Slobozia | 2 - 1(0 - 1) | ||
| 03/02/2024 | Metaloglobus | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 16/09/2023 | Unirea Slobozia | 2 - 0(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Metaloglobus









Unirea Slobozia

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
1
1.2
TB bàn thua
1.4
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Unirea Slobozia

Metaloglobus

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | 10 (0)(0) | 1.95 | 1/2 | 1.83 | 1.67 | 1.67 | 1.66 | B | X | ||
| 15/08/26 | 10 (0)(0) | 1.92 | -1 | 1.89 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | T | X | ||
| 12/08/26 | 14 (1)(1) | 1.85 | 1 | 1.95 | 1.82 | 1.82 | 1.80 | T | T | ||
| 07/08/26 | 03 (0)(0) | 1.90 | -1/2 | 1.84 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | B | T | ||
| 01/08/26 | 11 (1)(0) | 1.89 | -1/2 | 1.85 | 1.95 | 1.95 | 1.85 | H | X | ||

50%
25%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
25%
75%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | 31 (1)(0) | 1.92 | -1/2 | 1.82 | 1.95 | 1.95 | 1.75 | T | T | ||
| 12/08/26 | 21 (1)(1) | 1.86 | 1 | 1.83 | - | B | T | ||||
| 09/08/26 | 31 (1)(0) | 1.87 | -1/4 | 1.92 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | T | ||
| 01/08/26 | 00 (0)(0) | 1.88 | 0 | 1.93 | 1.82 | 1.82 | 1.85 | H | X | ||
| 17/07/26 | 21 (2)(1) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ4
2Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng7
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ0
10Thẻ vàng đội2
1Thẻ đỏ đối thủ2
1Thẻ đỏ đội1
19Tổng5
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ4
12Thẻ vàng đội4
1Thẻ đỏ đối thủ3
1Thẻ đỏ đội1
26Tổng12
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





0%
20%
80%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
1.2 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
0.4 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
52%
Cao nhất
68%
36%
Thấp nhất
40%
44%
Trung bình
54%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.6 cú sút
Sút TB
14.8 cú sút
3.8 cú sút
Sút trúng đích TB
7.0 cú sút
6.4 lần
Cứu thua TB
9.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất
































