🔴 Trực tiếp Union Saint-Gilloise vs Sporting Charleroi - Cúp Quốc Gia Bỉ (12-02-2026)

Xem trực tiếp Belgian Cup (BEL): Union Saint-Gilloise vs Sporting Charleroi 02:30 ngày 12-02. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Belgian Cup (BEL) và đội hình ra sân chính thức.
Belgian Cup 02:30 - 12/02 (Bỉ)
4
FT
1
Lượt đi Sporting Charleroi [0 - 0] Union Saint-Gilloise, 90 phút [4 - 1]
Đội hình
Union Saint-Gilloise3-4-1-2
Huấn luyện viên: D.Hubert
Union Saint-Gilloise
7.0
VS
Sporting Charleroi
7.3
Sporting Charleroi4-2-3-1
Huấn luyện viên: H.Cornelis
Vic Chambaere
6.6
V.Chambaere
Kevin Mac Allister
6.8
90'
K.Allister
Christian Burgess
6.7
(C)
C.Burgess
Ross Sykes
7.6
Ross Sykes
Anan Khalaili
7.5
A.Khalaili
Adem Zorgane
7.3
A.Zorgane
Kamiel Van De Perre
6.8
K.Perre
Guilherme Smith
6.9
80'
G.Smith
Anouar Ait El Hadj
6.9
80'
A.Hadj
Mohammed Fuseini
7.1
74'
M.Fuseini
Promise David
7.4
90'
P.David
Martin Delavallée
6.0
M.Delavallée
Mardochée Nzita
6.8
M.Nzita
Check Keita
6.8
C.Keita
Aiham Ousou
6.3
(C)
A.Ousou
Kevin Van Den Kerkhof
6.1
K.Kerkhof
Amine Boukamir
6.3
71'
A.Boukamir
Yassine Titraoui
6.4
Y.Titraoui
Parfait Guiagon
6.1
P.Guiagon
Patrick Pflücke
6.4
71'
P.Pflücke
Antoine Bernier
6.7
59'
A.Bernier
Aurélien Scheidler
7.2
A.Scheidler
Đội hình xuất phát
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
370000
6.6
90'
342180
6.8
330190
6.7
362070
7.6
354060
7.5
351430
7.3
321370
6.8
80'
301020
6.9
80'
371320
6.9
74'
131000
7.1
90'
3412240
7.4
Sporting CharleroiSporting Charleroi
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
300000
6.0
211020
6.1
301050
6.3
311030
6.8
292220
6.8
293280
6.4
71'
290010
6.3
59'
301130
6.7
71'
301500
6.4
288260
6.1
295110
7.2
Đội hình dự bị
Union Saint-Gilloise
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
110000
0.0
74'
70100
6.6
80'
341530
7.0
80'
370120
6.4
313020
0.0
90'
294200
7.4
20000
0.0
90'
380000
0.0
60000
0.0
Sporting Charleroi
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
30000
0.0
301010
0.0
59'
230040
6.2
71'
291010
6.1
290000
0.0
71'
220010
6.5
270000
0.0
250021
0.0
10000
0.0