🔴 Trực tiếp True Bangkok United vs Ratchaburi Mitrphol FC - Vòng 20 VĐQG Thái Lan (18-04-2026)
Xem trực tiếp Thai Premier League (THA) vòng 20: True Bangkok United vs Ratchaburi Mitrphol FC 18:00 ngày 18-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Thai Premier League (THA) và đội hình ra sân chính thức.
True Bangkok United
Ratchaburi Mitrphol FC
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
True Bangkok United: 3T - 1H- 1B 
Ratchaburi Mitrphol FC: 1T - 1H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 28/09/2025 | Ratchaburi Mitrphol FC | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 02/04/2025 | Ratchaburi Mitrphol FC | 1 - 2(1 - 1) | ||
| 27/09/2024 | True Bangkok United | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 04/04/2024 | Ratchaburi Mitrphol FC | 1 - 2(1 - 0) | ||
| 13/03/2024 | Ratchaburi Mitrphol FC | 1 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Ratchaburi Mitrphol FC









True Bangkok United

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
0.6
1.6
TB bàn thua
0.8
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
True Bangkok United

Ratchaburi Mitrphol FC

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/04/26 | 03 (0)(2) | 1.80 | 1 | 2.02 | 1.90 | 1.90 | 1.87 | B | T | ||
| 11/04/26 | 10 (0)(0) | 1.66 | 1/4 | 1.93 | 1.77 | 1.77 | 1.77 | B | X | ||
| 08/04/26 | 01 (0)(1) | 1.91 | -1 1/2 | 1.90 | 2.00 | 2.00 | 1.79 | T | X | ||
| 03/04/26 | 20 (1)(0) | 1.75 | -1 1/2 | 1.83 | 1.79 | 1.79 | 1.75 | T | X | ||
| 22/03/26 | 00 (0)(0) | 1.83 | 0 | 1.74 | 1.80 | 1.80 | 1.74 | H | X | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | 12 (1)(1) | 1.79 | 0 | 1.79 | 1.68 | 1.68 | 1.86 | T | T | ||
| 04/04/26 | 22 (1)(1) | 1.77 | 3/4 | 1.80 | 1.83 | 1.83 | 1.72 | T | T | ||
| 22/03/26 | 22 (1)(2) | 1.68 | -1/4 | 1.90 | 1.72 | 1.72 | 1.83 | T | T | ||
| 15/03/26 | 12 (0)(1) | 1.70 | -3/4 | 1.88 | 1.87 | 1.87 | 1.68 | B | H | ||
| 11/03/26 | 11 (0)(1) | 1.91 | 1 | 1.90 | 1.84 | 1.84 | 1.93 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ13
4Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
6Tổng18
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ6
12Thẻ vàng đội4
1Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội0
20Tổng10
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ19
16Thẻ vàng đội8
1Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội1
26Tổng28
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1.4 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
60%
Cao nhất
66%
45%
Thấp nhất
35%
53%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.2 cú sút
Sút TB
9.8 cú sút
5.6 cú sút
Sút trúng đích TB
3.4 cú sút
2.2 lần
Cứu thua TB
4.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























