🔴 Trực tiếp True Bangkok United vs Ratchaburi Mitrphol FC - Vòng 20 VĐQG Thái Lan (18-04-2026)

Xem trực tiếp Thai Premier League (THA) vòng 20: True Bangkok United vs Ratchaburi Mitrphol FC 18:00 ngày 18-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Thai Premier League (THA) và đội hình ra sân chính thức.
Đội hình
True Bangkok United4-4-2
Huấn luyện viên: T.Sripan
True Bangkok United
6.6
VS
Ratchaburi Mitrphol FC
6.6
Ratchaburi Mitrphol FC4-2-3-1
Huấn luyện viên: W.Srimaka
Patiwat Khammai
5.7
P.Khammai
Jakkaphan Praisuwan
6.6
85'
J.Praisuwan
Philipe Maia
6.5
P.Maia
Everton
6.5
(C)
Everton
Wanchai Jarunongkran
6.8
77'
W.Jarunongkran
Ilias Alhaft
6.3
60'
I.Alhaft
Weerathep Pomphan
7.0
W.Pomphan
Wisarut Imura
6.6
85'
W.Imura
Guntapon Keereeleang
6.4
59'
G.Keereeleang
Muhsen Al-Ghassani
6.7
M.Al-Ghassani
Rivaldinho
7.6
Rivaldinho
Kampol Pathomakkakul
7.1
K.Pathomakkakul
Kevin Deeromram
6.7
K.Deeromram
Daniel Ting
7.4
D.Ting
Gabriel Mutombo
6.6
G.Mutombo
Jesse Curran
6.9
41'
J.Curran
Thanawat Suengchitthawon
6.6
(C)
T.Suengchitthawon
Todsawat Limwanasthian
7.3
90'
T.Limwanasthian
Njiva Tsilavina Martin Rakotoharimalala
7.9
N.Rakotoharimalala
Tana
8.9
Tana
Negueba
6.3
78'
Negueba
Denílson
8.6
90'
Denílson
Đội hình xuất phát
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
410021
5.7
85'
430630
6.6
374080
6.5
422170
6.5
77'
410060
6.8
60'
347110
6.3
390730
7.0
85'
240010
6.6
59'
401110
6.4
339431
6.7
194110
7.6
Ratchaburi Mitrphol FCRatchaburi Mitrphol FC
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
370000
7.1
41'
372610
6.9
323061
6.6
171010
7.4
220000
6.7
90'
371050
7.3
343040
6.6
78'
351860
6.3
3511720
8.9
379400
7.9
90'
35211150
8.6
Đội hình dự bị
True Bangkok United
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
85'
141020
6.4
85'
430030
6.0
410000
0.0
59'
30100
6.7
270000
0.0
150000
0.0
77'
120010
6.2
60'
368110
6.5
140000
0.0
400020
0.0
401220
0.0
120000
0.0
Ratchaburi Mitrphol FC
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
353221
0.0
110000
0.0
222120
0.0
90'
370040
0.0
292100
0.0
41'
391021
5.4
90'
371200
0.0
310020
0.0
361010
0.0
390000
0.0
260000
0.0
78'
400110
6.6