🔴 Trực tiếp True Bangkok United vs Gamba Osaka - Cúp Châu Á (15-04-2026)

Xem trực tiếp AFC Champions League Two : True Bangkok United vs Gamba Osaka 19:15 ngày 15-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng AFC Champions League Two và đội hình ra sân chính thức.
AFC Champions League Two 19:15 - 15/04 (Châu Á)
0
FT
3
Lượt đi Gamba Osaka [1 - 0] True Bangkok United, 90 phút [0 - 3]
Đội hình
True Bangkok United4-4-2
Huấn luyện viên: P.Wongsa
True Bangkok United
7.4
VS
Gamba Osaka
6.1
Gamba Osaka4-2-3-1
Huấn luyện viên: J.Wissing
Patiwat Khammai
6.9
P.Khammai
Jakkaphan Praisuwan
6.3
73'
J.Praisuwan
Philipe Maia
7.3
P.Maia
Everton
6.9
(C)
Everton
Wanchai Jarunongkran
6.3
64'
W.Jarunongkran
Ilias Alhaft
6.4
I.Alhaft
Weerathep Pomphan
6.8
W.Pomphan
Wisarut Imura
7.0
W.Imura
Teerasil Dangda
6.1
73'
T.Dangda
Muhsen Al-Ghassani
6.7
64'
M.Al-Ghassani
Thitiphan Puangjan
6.8
32'
T.Puangjan
Masaaki Higashiguchi
7.3
M.Higashiguchi
Ryo Hatsuse
6.5
72'
R.Hatsuse
Ginjiro Ikegaya
6.9
G.Ikegaya
Genta Miura
7.2
G.Miura
Takeru Kishimoto
7.0
T.Kishimoto
Rin Mito
7.2
Rin Mito
Shuto Abe
6.7
72'
(C)
Shuto Abe
Welton
7.1
46'
Welton
Issam Jebali
7.7
I.Jebali
Ryoya Yamashita
7.7
87'
R.Yamashita
Deniz Hümmet
7.1
65'
D.Hümmet
Đội hình xuất phát
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
400021
6.9
73'
420630
6.3
364080
7.3
412170
6.9
64'
400060
6.3
337110
6.4
380730
6.8
230010
7.0
73'
358110
6.1
64'
329421
6.7
32'
393230
6.8
Gamba OsakaGamba Osaka
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
581011
7.3
625160
7.0
521110
7.2
120000
6.9
72'
240340
6.5
72'
384462
6.7
503200
7.2
87'
6013470
7.7
5511960
7.7
46'
304230
7.1
65'
5917440
7.1
Đội hình dự bị
True Bangkok United
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
64'
183110
6.9
420030
0.0
400000
0.0
391110
0.0
73'
124140
6.5
64'
10000
6.6
110010
0.0
32'
194120
6.8
391220
0.0
190000
0.0
390020
0.0
73'
131020
6.6
Gamba Osaka
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
331130
0.0
360210
6.6
87'
60000
0.0
413100
0.0
419210
0.0
72'
630251
6.2
400000
0.0
46'
354210
7.2
65'
442010
6.6
634040
0.0
50000
0.0
260000
0.0