loading
AFC Champions League Two (Châu Á)

Bảng xếp hạng giải AFC Champions League Two (Châu Á) 2025-2026

Số đội:
35
Đội vô địch:
Gamba Osaka
Bảng A
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
642015-692.51
14
2
62228-10-21.331.67
8
3
62138-801.331.33
7
4
61145-12-70.832
4
Bảng B
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
62407-431.170.67
10
2
61415-6-10.831
7
3
61323-300.50.5
6
4
60511-3-20.170.5
5
Bảng C
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
43018-4421
9
2
42115-321.250.75
7
3
51134-10-60.82
4
4
100100000
0
Bảng D
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
660022-2203.670.33
18
2
63038-11-31.331.83
9
3
63037-13-61.172.17
9
4
60063-14-110.52.33
0
Bảng E
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
641111-651.831
13
2
62229-721.51.17
8
3
62137-12-51.172
7
4
612310-12-21.672
5
Bảng F
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
660016-2142.670.33
18
2
630315-872.51.33
9
3
630314-772.331.17
9
4
60062-30-280.335
0
Bảng G
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
641111-651.831
13
2
631210-731.671.17
10
3
63127-701.171.17
10
4
60157-15-81.172.5
1
Bảng H
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
651014-592.330.83
16
2
64117-251.170.33
13
3
62045-8-30.831.33
6
4
60064-15-110.672.5
0
Vòng tiếp theo