Dữ liệu thống kê trận TransINVEST Vilnius II vs Minija (03-05-2026)

Trận đấu giữa TransINVEST Vilnius IIMinija thuộc Hạng Nhất Lithuania đã kết thúc với tỷ số 1 - 7. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
TransINVEST Vilnius II
Minija
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu TransINVEST Vilnius II: 0T - 0H- 0B Minija: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
TransINVEST Vilnius II
Phong độ
Minija
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
100%
TB bàn thắng
1
4.6
TB bàn thua
2
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
TransINVEST Vilnius II
40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
25/04/26
Jonava
TransINVEST Vilnius II
40
(2)(0)
1.80
-3/4
2.00
1.84
1.84
1.78
B
T
19/04/26
TransINVEST Vilnius II
Žalgiris II
22
(1)(1)
1.80
1/4
2.00
1.90
1.90
1.73
H
T
03/04/26
Atmosfera
TransINVEST Vilnius II
12
(0)(1)
1.90
-1 1/2
1.77
1.79
1.79
1.83
T
X
21/03/26
TransINVEST Vilnius II
BFA
10
(0)(0)
1.84
0
1.83
-
T
X
18/03/26
Babrungas
TransINVEST Vilnius II
30
(1)(0)
1.81
-1 1/2
1.87
-
B
T
Minija
50%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
28/04/26
Minija
Sūduva
22
(1)(0)
1.81
3/4
1.79
1.91
1.91
1.78
T
T
25/04/26
Minija
FA Šiauliai II
31
(0)(0)
2.00
-2 1/2
1.70
1.87
1.87
1.81
B
T
19/04/26
Kauno Žalgiris II
Minija
04
(0)(3)
1.76
1 1/2
1.92
1.74
1.74
1.89
T
T
12/04/26
Gelezinis Vilkas
Minija
012
(0)(8)
-
-
-
-
04/04/26
Minija
Ekranas
21
(1)(0)
1.74
-1 1/2
1.87
1.73
1.73
1.90
B
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ10
3Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
9Tổng13
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ2
2Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng3
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ12
5Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
14Tổng16
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
TransINVEST Vilnius II
Phong độ
Minija
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
40%
0%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.8 thẻ
Thẻ vàng TB
0.4 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
2.4 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
1.8 bàn
1.2 bàn
TB FT
4.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
44%
Cao nhất
56%
43%
Thấp nhất
46%
44%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
4.6 cú sút
Sút TB
11.4 cú sút
2.6 cú sút
Sút trúng đích TB
5.4 cú sút
3.8 lần
Cứu thua TB
5.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất