loading

Hạng Nhất Lithuania 2026: Livescore, BXH, Lịch thi đấu & Kết quả

Tổng quan giải đấu

🏆 Tên chính thức: Hạng Nhất Lithuania

📅 Mùa hiện tại: 2026

🏷️ Tên ngắn: LIT D2 (Hạng Nhất Lithuania)

🔄 Vòng hiện tại: 25

📅 Năm thành lập: 1991

🗓️ Thời gian dự kiến: 13-03-2026 08-11-2026

⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá Lithuania

👑 Đương kim vô địch: FA Šiauliai II

📈 Kỷ lục điểm/bàn: 75 điểm / 71 bàn

🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: Nevėžis với 3 lần vô địch

🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 16 đội / 240 trận / 30 vòng

📉 Lên hạng / xuống hạng: Lên hạng: 1 đội, Xuống hạng: 2 đội

🌐 Website chính thức: 1lyga.lt

📊 Cấp độ giải đấu: CLB (hạng 2)

🌐 Wikipedia: http://vi.wikipedia.org/wiki/I_Lyga

📸 Instagram: https://www.instagram.com/pirmalyga

🏟️ Thể thức: thi đấu vòng tròn 2 lượt tính điểm

Thể thức thi đấu (mùa 2026)

I Lyga là giải hạng Hai trong hệ thống bóng đá Lithuania, do Lithuanian Football Federation (LFF) tổ chức. Giải đứng dưới A Lyga và trên II Lyga (hạng Ba – chia khu vực).

1. Số đội & thể thức thi đấu

  • Số đội có thể dao động 14–16 CLB tùy mùa.
  • Thi đấu theo thể thức vòng tròn 2 lượt tính điểm (sân nhà – sân khách).
  • Nếu 16 đội → mỗi đội đá 30 trận/mùa.
  • Nếu 14 đội → mỗi đội đá 26 trận/mùa.
  • Cách tính điểm: Thắng được 3 điểm, Hòa 1 điểm, Thua 0 điểm.
  • Xếp hạng theo: điểm → hiệu số bàn thắng → số bàn thắng → đối đầu trực tiếp.

2. Lên hạng

  • Đội vô địch (thứ 1) thăng hạng trực tiếp lên A Lyga.
  • Đội xếp thứ 2 có thể đá play-off với đội xếp áp chót A Lyga (2 lượt đi – về), tùy điều lệ từng mùa.
  • CLB phải đáp ứng tiêu chuẩn cấp phép của LFF.

3. Xuống hạng

  • 1–2 đội xếp cuối bảng xuống II Lyga.
  • Các đội vô địch khu vực II Lyga được thăng hạng.

Lên hạng / xuống hạng

Mùa hiện tại (2026)

Số đội lên hạng: 1

Số đội xuống hạng: 2

🚀 Thăng hạng (mùa giải trước)

Lên VĐQG Lithuania: 1 đội

🔻 Xuống hạng (mùa giải trước)

Xuống : 2 đội

Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.

Danh sách 16 đội bóng tham dự Hạng Nhất Lithuania 2026

1. Minija🥇9. Atmosfera
2. Babrungas🥈10. Jonava
3. Be1 NFA11. Garliava
4. Neptūną Klaipėda12. Hegelmann II
5. Žalgiris II13. TransINVEST Vilnius II
6. BFA14. Kauno Žalgiris II
7. Tauras15. Ekranas
8. Dainava16. FA Šiauliai II💀

Các đội được sắp xếp theo vị trí hiện tại trên bảng xếp hạng (nếu có). Mỗi đội đều có trang hồ sơ riêng với lịch thi đấu, kết quả, đội hình, cầu thủ, huấn luyện viên và thống kê mùa giải được cập nhật liên tục.

Kết quả gần đây

Lịch thi đấu các trận sắp tới

Thống kê vòng 24

Bàn thắng: 26Phạt góc: 88Đội ghi nhiều bàn nhất: TransINVEST Vilnius II (4 bàn)
TB bàn/trận: 3.3TB góc/trận: 11.0Đội giữ sạch lưới: Be1 NFA, Neptūną Klaipėda, Žalgiris II, Minija
Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 50% / 50%Thẻ vàng: 18Đội phạt góc nhiều nhất: Minija (12 quả)
Thẻ đỏ: 1Trận nhiều bàn thắng nhất: Garliava vs BFA (2-3)
Phạt đền: 1Đội tạo nhiều cú sút nhất: Be1 NFA (20 cú sút)
Phản lưới: 0Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Neptūną Klaipėda (70 % kiểm soát bóng)

Thống kê mùa giải 2026

Top MVP: Mamadou Traore (2 điểm), Deividas Pipiras (1 điểm), Martynas Statkus (1 điểm)Thẻ vàng: 557Trận nhiều bàn thắng nhất: TransINVEST Vilnius II vs Minija (1-7)
Top vua phá lưới: Julius Kasparavičius (2 bàn), Mamadou Traore (2 bàn), Deividas Pipiras (2 bàn)Thẻ đỏ: 27Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Minija (56.3 % kiểm soát bóng)
Top kiến tạo: Nikita Komissarov (2 kiến tạo), Erik Kirjanov (1 kiến tạo), Kazeem Ojo Aderounmu (1 kiến tạo)Phạt đền: 34Đội thắng nhiều nhất: Minija (20 trận)
Top thủ môn xuất sắc: Sidas Mačaitis (2 bàn thua), Kiril Ostapenko (2 bàn thua), Daniel Bukel (3 bàn thua)Phản lưới: 20Đội thắng sân nhà nhiều nhất: Minija, Babrungas (10 trận)
Top HLV: Darius Gvildys - 20 điểm, Kęstas Petkus - 18 điểm, Dainius Greviškis - 13 điểmChuỗi trận thắng dài nhất: Minija (10 trận)Đội thua sân nhà nhiều nhất: FA Šiauliai II (10 trận)
Tổng bàn thắng: 534Chuỗi trận hòa dài nhất: Tauras, Jonava, Garliava, Žalgiris II, Dainava (2 trận)Đội thắng sân khách nhiều nhất: Minija (10 trận)
TB bàn/trận: 2.8Chuỗi trận thua dài nhất: Garliava, Kauno Žalgiris II (9 trận)Đội thua sân khách nhiều nhất: FA Šiauliai II, Ekranas (11 trận)
Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 51% / 34%Chuỗi trận không thua dài nhất: Babrungas (18 trận)Đội lội ngược dòng tốt nhất: Minija (3 lần)

Thống kê kỷ lục Hạng Nhất Lithuania

Thống kê kỷ lục Hạng Nhất Lithuania tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.

Kỷ lục danh hiệu và CLB

Vô địch nhiều nhất
Nevėžis với 3 lần vô địch.
Derby / Siêu kinh điển
(FK Riteriai vs Nevėžis)

Kỷ lục cầu thủ

Kiến tạo nhiều nhất lịch sử
Meinhardas Mikulėnas với 11 kiến tạo.

Kỷ lục huấn luyện viên

Vô địch nhiều nhất
Valdas Ivanauskas với 2 lần vô địch.

Kỷ lục trong một mùa giải

Điểm số cao nhất trong một mùa
Jonava (mùa 2021) với 75 điểm.
Nhiều bàn thắng nhất trong một mùa
Panevėžys (mùa 2020) với 71 bàn.
Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa
Nevėžis (mùa 2020) khi chỉ bị thủng 16 bàn.
Ít bàn thua nhất trong một mùa
Panevėžys (mùa 2018) với 15 bàn thua.

Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).

Câu hỏi thường gặp về Hạng Nhất Lithuania

1. Hạng Nhất Lithuania 2026 diễn ra trong thời gian nào?

Hạng Nhất Lithuania 2026 dự kiến diễn ra từ 13-03-2026 đến 08-11-2026. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.

2. Ai đang dẫn đầu danh sách ghi bàn mùa này?

Julius Kasparavičius hiện dẫn đầu danh sách ghi bàn với 2 bàn thắng.

3. Đội nào đang dẫn đầu bảng xếp hạng hiện tại?

Minija hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 61 điểm sau 23 trận.

4. Đương kim vô địch Hạng Nhất Lithuania là đội nào?

FA Šiauliai II đang là đương kim vô địch sau khi thắng Sveikata với tỉ số 5 - 0.

5. Trận đấu tiếp theo của Hạng Nhất Lithuania diễn ra khi nào?

Theo lịch thi đấu Keolive, trận đấu sớm nhất vòng 25 là cuộc đọ sức giữa Be1 NFA vs TransINVEST Vilnius II lúc Thứ Sáu 18/09/2026.