loading
1. Lyga (Lithuania)

Thống kê 1. Lyga (Lithuania) 2026

Số đội:
16
Vòng đấu hiện tại:
19
Thời điểm có bàn thắng(38 trận)
( Tổng BT: 93 )
( TB BT / Trận: 2.4 )
Tỷ lệ số bàn thắng(38 trận)
Tỉ lệ Thắng-Thua Chủ / Khách(38 trận)
Phạt góc( 38 trận, Tổng góc: 376, TB góc / trận: 9.9 )
ĐộiTrậnGóc TBGóc TB ChủGóc TB Khách
FA Šiauliai II thuộc giải 1. Lyga (LTU) (Lithuania)FA Šiauliai II
55.238.5
Ekranas thuộc giải 1. Lyga (LTU) (Lithuania)Ekranas
54.25.332.5
Žalgiris II thuộc giải 1. Lyga (LTU) (Lithuania)Žalgiris II
56.266.33
Hegelmann II thuộc giải 1. Lyga (LTU) (Lithuania)Hegelmann II
5546.5
Jonava thuộc giải 1. Lyga (LTU) (Lithuania)Jonava
5342.33
Babrungas thuộc giải 1. Lyga (LTU) (Lithuania)Babrungas
55.45.55.33
Tauras thuộc giải 1. Lyga (LTU) (Lithuania)Tauras
565.56.33
BFA thuộc giải 1. Lyga (LTU) (Lithuania)BFA
55.665.33
Atmosfera thuộc giải 1. Lyga (LTU) (Lithuania)Atmosfera
44.2553.5
TransINVEST Vilnius II thuộc giải 1. Lyga (LTU) (Lithuania)TransINVEST Vilnius II
521.672.5
Dainava thuộc giải 1. Lyga (LTU) (Lithuania)Dainava
44.54.50
Neptūną Klaipėda thuộc giải 1. Lyga (LTU) (Lithuania)Neptūną Klaipėda
5444
Minija thuộc giải 1. Lyga (LTU) (Lithuania)Minija
58.478.75
Kauno Žalgiris II thuộc giải 1. Lyga (LTU) (Lithuania)Kauno Žalgiris II
52.81.674.5
Garliava thuộc giải 1. Lyga (LTU) (Lithuania)Garliava
4537
Be1 NFA thuộc giải 1. Lyga (LTU) (Lithuania)Be1 NFA
486.59.5