loading
1. Lyga (Lithuania)

Thống kê 1. Lyga (Lithuania) 2026

Số đội:
16
Vòng đấu hiện tại:
14
Thời điểm có bàn thắng(32 trận)
( Tổng BT: 78 )
( TB BT / Trận: 2.4 )
Tỷ lệ số bàn thắng(32 trận)
Tỉ lệ Thắng-Thua Chủ / Khách(32 trận)
Phạt góc( 32 trận, Tổng góc: 328, TB góc / trận: 10.3 )
ĐộiTrậnGóc TBGóc TB ChủGóc TB Khách
Atmosfera thuộc giải 1. Lyga (LTU) (Lithuania)Atmosfera
46.757.674
Ekranas thuộc giải 1. Lyga (LTU) (Lithuania)Ekranas
45.255.55
TransINVEST Vilnius II thuộc giải 1. Lyga (LTU) (Lithuania)TransINVEST Vilnius II
54.263.75
BFA thuộc giải 1. Lyga (LTU) (Lithuania)BFA
3434.5
Minija thuộc giải 1. Lyga (LTU) (Lithuania)Minija
589.57
Tauras thuộc giải 1. Lyga (LTU) (Lithuania)Tauras
44.7545.5
Be1 NFA thuộc giải 1. Lyga (LTU) (Lithuania)Be1 NFA
43.7524.33
Kauno Žalgiris II thuộc giải 1. Lyga (LTU) (Lithuania)Kauno Žalgiris II
43.753.54
FA Šiauliai II thuộc giải 1. Lyga (LTU) (Lithuania)FA Šiauliai II
33.6772
Jonava thuộc giải 1. Lyga (LTU) (Lithuania)Jonava
43.753.335
Hegelmann II thuộc giải 1. Lyga (LTU) (Lithuania)Hegelmann II
3563
Babrungas thuộc giải 1. Lyga (LTU) (Lithuania)Babrungas
455.54.5
Dainava thuộc giải 1. Lyga (LTU) (Lithuania)Dainava
46.56.676
Garliava thuộc giải 1. Lyga (LTU) (Lithuania)Garliava
56.46.56.33
Neptūną Klaipėda thuộc giải 1. Lyga (LTU) (Lithuania)Neptūną Klaipėda
55.44.676.5
Žalgiris II thuộc giải 1. Lyga (LTU) (Lithuania)Žalgiris II
344.53