🔴 Trực tiếp Trabzonspor vs Gençlerbirliği - Vòng 34 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ (18-05-2026)
Xem trực tiếp Super Lig (TUR) vòng 34: Trabzonspor vs Gençlerbirliği 00:00 ngày 18-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Super Lig (TUR) và đội hình ra sân chính thức.
Trabzonspor
Gençlerbirliği
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Trabzonspor: 4T - 0H- 1B 
Gençlerbirliği: 1T - 0H- 4B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 14/05/2026 | Gençlerbirliği | 1 - 2(0 - 0) | ||
| 23/12/2025 | Gençlerbirliği | 4 - 3(2 - 1) | ||
| 08/02/2024 | Gençlerbirliği | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 16/05/2021 | Trabzonspor | 2 - 1(1 - 0) | ||
| 23/01/2021 | Gençlerbirliği | 1 - 2(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Gençlerbirliği









Trabzonspor

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
40%
60%
TB bàn thắng
1.2
1.4
TB bàn thua
1
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Trabzonspor

Gençlerbirliği

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | 12 (0)(0) | 1.81 | 1 1/4 | 2.01 | 1.77 | 1.77 | 1.95 | B | T | ||
| 10/05/26 | 12 (1)(1) | 1.92 | -3/4 | 1.92 | 1.87 | 1.87 | 1.94 | T | X | ||
| 03/05/26 | 11 (0)(1) | 2.04 | -3/4 | 1.84 | 1.84 | 1.84 | 1.97 | B | X | ||
| 28/04/26 | 21 (2)(0) | 1.96 | 1/4 | 1.90 | 1.99 | 1.99 | 1.82 | B | H | ||
| 23/04/26 | 00 (0)(0) | 1.83 | 0 | 1.99 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | H | X | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | 12 (0)(0) | 1.81 | 1 1/4 | 2.01 | 1.77 | 1.77 | 1.95 | T | T | ||
| 10/05/26 | 32 (2)(2) | 1.93 | -1/4 | 1.91 | 2.07 | 2.07 | 1.76 | T | T | ||
| 04/05/26 | 10 (1)(0) | 2.07 | -1/4 | 1.81 | 1.94 | 1.94 | 1.87 | B | X | ||
| 26/04/26 | 10 (1)(0) | 1.84 | 0 | 2.04 | 2.04 | 2.04 | 1.79 | T | X | ||
| 23/04/26 | 02 (0)(0) | 1.95 | -1 3/4 | 1.86 | 1.92 | 1.92 | 1.79 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ15
6Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
11Tổng27
Sân khách
16Thẻ vàng đối thủ6
9Thẻ vàng đội4
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
26Tổng10
Tất cả
20Thẻ vàng đối thủ21
15Thẻ vàng đội15
1Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
37Tổng37
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
40%
0%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.6 bàn
TB FT
0.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
63%
Cao nhất
63%
36%
Thấp nhất
23%
50%
Trung bình
43%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.4 cú sút
Sút TB
7.8 cú sút
3.8 cú sút
Sút trúng đích TB
2.4 cú sút
2.0 lần
Cứu thua TB
5.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























