🔴 Trực tiếp Torpedo Moskva vs SKA Khabarovsk - Vòng 26 Hạng Nhất Nga (30-03-2026)
Xem trực tiếp FNL (RUS) vòng 26: Torpedo Moskva vs SKA Khabarovsk 23:30 ngày 30-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng FNL (RUS) và đội hình ra sân chính thức.
Torpedo Moskva
SKA Khabarovsk
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Torpedo Moskva: 2T - 1H- 2B 
SKA Khabarovsk: 2T - 1H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2025 | SKA Khabarovsk | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 17/11/2024 | SKA Khabarovsk | 2 - 2(1 - 0) | ||
| 14/07/2024 | Torpedo Moskva | 4 - 0(1 - 0) | ||
| 18/03/2024 | SKA Khabarovsk | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 22/10/2023 | Torpedo Moskva | 2 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
SKA Khabarovsk









Torpedo Moskva

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
1.4
1.6
TB bàn thua
0.4
1.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Torpedo Moskva

SKA Khabarovsk

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/03/26 | 01 (0)(0) | 1.90 | 0 | 1.71 | 1.69 | 1.69 | 1.89 | T | X | ||
| 16/03/26 | 30 (1)(0) | 1.72 | -1/4 | 1.89 | 1.89 | 1.89 | 1.69 | T | T | ||
| 08/03/26 | 02 (0)(2) | 1.64 | 1/4 | 1.99 | 1.72 | 1.72 | 1.86 | B | H | ||
| 01/03/26 | 02 (0)(1) | 1.85 | 1/4 | 1.75 | 1.73 | 1.73 | 1.84 | T | H | ||
| 30/11/25 | 01 (0)(0) | 1.93 | -1/4 | 1.66 | 1.79 | 1.79 | 1.81 | T | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | 13 (1)(2) | 1.70 | 0 | 1.92 | 1.72 | 1.72 | 1.85 | B | T | ||
| 14/03/26 | 22 (0)(2) | 1.75 | 1/4 | 1.86 | 1.75 | 1.75 | 1.82 | T | T | ||
| 07/03/26 | 30 (2)(0) | 1.74 | -1/4 | 1.87 | 1.67 | 1.67 | 1.91 | B | T | ||
| 01/03/26 | 13 (1)(1) | 1.75 | 1/4 | 1.86 | 1.77 | 1.77 | 1.80 | T | T | ||
| 29/11/25 | 02 (0)(1) | 1.75 | 0 | 1.82 | 1.74 | 1.74 | 1.94 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ6
9Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
14Tổng10
Sân khách
12Thẻ vàng đối thủ3
4Thẻ vàng đội2
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
17Tổng5
Tất cả
17Thẻ vàng đối thủ9
13Thẻ vàng đội5
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
31Tổng15
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1.2 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
63%
Cao nhất
51%
44%
Thấp nhất
47%
54%
Trung bình
49%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.6 cú sút
Sút TB
8.4 cú sút
4.8 cú sút
Sút trúng đích TB
4.0 cú sút
4.4 lần
Cứu thua TB
4.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























