🔴 Trực tiếp Tokushima Vortis vs Júbilo Iwata - Hạng Hai Nhật Bản (07-12-2025)
Xem trực tiếp J2-League (JPN): Tokushima Vortis vs Júbilo Iwata 11:10 ngày 07-12. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng J2-League (JPN) và đội hình ra sân chính thức.
Tokushima Vortis
Júbilo Iwata
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Tokushima Vortis: 3T - 1H- 1B 
Júbilo Iwata: 1T - 1H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 18/10/2025 | Júbilo Iwata | 0 - 4(0 - 4) | ||
| 25/05/2025 | Tokushima Vortis | 1 - 1(1 - 1) | ||
| 22/10/2023 | Tokushima Vortis | 0 - 3(0 - 2) | ||
| 29/04/2023 | Júbilo Iwata | 2 - 3(0 - 2) | ||
| 04/11/2020 | Tokushima Vortis | 3 - 1(2 - 1) |
Phong độ gần nhất
Júbilo Iwata









Tokushima Vortis

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
20%
80%
TB bàn thắng
1.4
2
TB bàn thua
0.8
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Tokushima Vortis

Júbilo Iwata

20%
40%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/11/25 | 11 (1)(0) | 2.07 | 0 | 1.85 | 1.82 | 1.82 | 2.07 | H | X | ||
| 23/11/25 | 12 (1)(2) | 1.84 | 0 | 2.08 | 1.80 | 1.80 | 2.09 | T | T | ||
| 09/11/25 | 41 (2)(0) | 1.94 | -3/4 | 1.98 | 2.06 | 2.06 | 1.80 | T | T | ||
| 02/11/25 | 00 (0)(0) | 2.05 | 0 | 1.87 | 1.86 | 1.86 | 2.00 | H | X | ||
| 26/10/25 | 01 (0)(0) | 2.08 | -1/2 | 1.84 | 1.97 | 1.97 | 1.89 | B | X | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/11/25 | 12 (0)(0) | 1.88 | 0 | 2.04 | 2.03 | 2.03 | 1.87 | T | T | ||
| 23/11/25 | 22 (0)(1) | 1.84 | -1/4 | 2.08 | 1.88 | 1.88 | 2.01 | B | T | ||
| 09/11/25 | 12 (1)(0) | 1.93 | -1/4 | 1.99 | 1.90 | 1.90 | 1.96 | T | T | ||
| 02/11/25 | 10 (1)(0) | 1.99 | 1/2 | 1.93 | 1.87 | 1.87 | 1.99 | T | X | ||
| 26/10/25 | 13 (0)(1) | 1.98 | 1/2 | 1.91 | 1.97 | 1.97 | 1.89 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ3
8Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
15Tổng4
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ3
8Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
14Tổng8
Tất cả
13Thẻ vàng đối thủ6
16Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
29Tổng12
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
80%
0%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.8 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
63%
Cao nhất
61%
51%
Thấp nhất
42%
57%
Trung bình
52%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.6 cú sút
Sút TB
10.6 cú sút
2.8 cú sút
Sút trúng đích TB
4.0 cú sút
3.4 lần
Cứu thua TB
2.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























