🔴 Trực tiếp Tokushima Vortis vs Fujieda MYFC - Vòng 34 Hạng Hai Nhật Bản (29-04-2027)
Xem trực tiếp J2-League (JPN) vòng 34: Tokushima Vortis vs Fujieda MYFC 07:00 ngày 29-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng J2-League (JPN) và đội hình ra sân chính thức.
Tokushima Vortis
Fujieda MYFC
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Tokushima Vortis: 3T - 1H- 1B 
Fujieda MYFC: 1T - 1H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2025 | Tokushima Vortis | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 15/02/2025 | Fujieda MYFC | 0 - 2(0 - 0) | ||
| 20/10/2024 | Tokushima Vortis | 3 - 0(1 - 0) | ||
| 20/04/2024 | Fujieda MYFC | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 04/11/2023 | Tokushima Vortis | 0 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Fujieda MYFC









Tokushima Vortis

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
40%
60%
TB bàn thắng
1.6
0.8
TB bàn thua
1
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Tokushima Vortis

Fujieda MYFC

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/12/25 | 10 (0)(0) | 1.95 | -1/4 | 1.93 | 1.88 | 1.88 | 1.98 | B | X | ||
| 07/12/25 | 11 (0)(1) | 1.97 | -1/4 | 1.95 | 2.06 | 2.06 | 1.84 | B | X | ||
| 29/11/25 | 11 (1)(0) | 2.07 | 0 | 1.85 | 1.82 | 1.82 | 2.07 | H | X | ||
| 23/11/25 | 12 (1)(2) | 1.84 | 0 | 2.08 | 1.80 | 1.80 | 2.09 | T | T | ||
| 09/11/25 | 41 (2)(0) | 1.94 | -3/4 | 1.98 | 2.06 | 2.06 | 1.80 | T | T | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/11/25 | 21 (1)(0) | 1.89 | -1/4 | 2.03 | 2.01 | 2.01 | 1.88 | B | T | ||
| 23/11/25 | 00 (0)(0) | 1.89 | 1/4 | 2.03 | 1.96 | 1.96 | 1.94 | T | X | ||
| 09/11/25 | 11 (1)(1) | 2.02 | -1 | 1.90 | 1.96 | 1.96 | 1.90 | T | X | ||
| 02/11/25 | 31 (1)(0) | 2.03 | -3/4 | 1.89 | 1.90 | 1.90 | 1.96 | B | T | ||
| 25/10/25 | 11 (0)(1) | 1.88 | -1/4 | 2.04 | 1.99 | 1.99 | 1.87 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
11Thẻ vàng đối thủ1
8Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
19Tổng6
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ2
6Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng9
Tất cả
16Thẻ vàng đối thủ3
14Thẻ vàng đội12
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
30Tổng15
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
0%
20%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.8 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.4 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
73%
Cao nhất
57%
52%
Thấp nhất
28%
63%
Trung bình
43%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.6 cú sút
Sút TB
8.2 cú sút
3.6 cú sút
Sút trúng đích TB
2.6 cú sút
2.6 lần
Cứu thua TB
4.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























