🔴 Trực tiếp Thun vs Víkingur Reykjavík - Europa League (07-08-2026)

Xem trực tiếp UEFA Europa League: Thun vs Víkingur Reykjavík 01:00 ngày 07-08. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng UEFA Europa League và đội hình ra sân chính thức.
Thun
Víkingur Reykjavík
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Thun: 0T - 0H- 0B Víkingur Reykjavík: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Thun
Phong độ
Víkingur Reykjavík
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
1.4
2
TB bàn thua
2.4
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Thun
25%
25%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
25%
75%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
02/08/26
Thun
Young Boys
06
(0)(3)
1.95
1/2
1.94
1.88
1.88
1.89
B
T
29/07/26
Dinamo Zagreb
Thun
22
(0)(2)
1.84
-1 1/4
1.96
1.92
1.92
1.90
T
T
26/07/26
Luzern
Thun
13
(1)(1)
1.90
-3/4
1.88
1.76
1.76
1.94
T
T
22/07/26
Thun
Dinamo Zagreb
11
(1)(0)
1.99
1/2
1.84
1.93
1.93
1.91
H
X
11/07/26
Thun
Waldhof Mannheim
12
(0)(0)
-
-
-
-
Víkingur Reykjavík
60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
02/08/26
ÍA
Víkingur Reykjavík
22
(1)(1)
1.89
1
1.91
1.87
1.87
1.97
B
T
30/07/26
Hapoel Be'er Sheva
Víkingur Reykjavík
20
(0)(0)
1.80
-1/2
1.98
1.83
1.83
1.84
B
X
25/07/26
Víkingur Reykjavík
Keflavík
51
(2)(0)
1.85
-1 1/2
1.95
1.90
1.90
1.76
T
T
22/07/26
Víkingur Reykjavík
Hapoel Be'er Sheva
21
(0)(0)
1.88
0
1.90
1.89
1.89
1.79
T
H
18/07/26
Thór
Víkingur Reykjavík
21
(0)(0)
1.86
1 1/2
1.95
1.85
1.85
1.82
B
X
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ4
5Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng6
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ9
2Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội1
11Tổng18
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ13
7Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội1
20Tổng24
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Thun
Phong độ
Víkingur Reykjavík
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
0%
40%
60%
Tỷ lệ T/H/B
0%
40%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.2 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
52%
Cao nhất
63%
40%
Thấp nhất
38%
46%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.0 cú sút
Sút TB
10.0 cú sút
4.4 cú sút
Sút trúng đích TB
2.4 cú sút
4.4 lần
Cứu thua TB
2.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất