🔴 Trực tiếp Thesprotos vs Trikala - Vòng 27 Hạng Nhất Hy Lạp (30-03-2022)

Xem trực tiếp Super League 2 (GRC) vòng 27: Thesprotos vs Trikala 20:00 ngày 30-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Super League 2 (GRC) và đội hình ra sân chính thức.
HTHDPTX1 X 2Góc
Bắt đầu
0.67
-1/4
-0.94
0.80
0.75
1.00
-0.91
2.10
-0.14
-
-
-
Hiện tại
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
FTHDPTX1 X 2Góc
Bắt đầu
0.92
-1 1/2
0.78
0.90
2
0.90
0.45
4.50
-0.18
-
-
-
Hiện tại
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
M.MartinezM. Martinez G. ZiogasG. Ziogas
85’
P. LygasP. Lygas V.KonstantinouV. Konstantinou
85’
S.GeorgousisSpiros Georgousis T. BonillaT. Bonilla
85’
84’
G. Manisoglou G.Manisoglou
84’
Đang cập nhật
S.VatamidisStavros Vatamidis A.SarantidisA. Sarantidis
75’
75’
K. Feutchine K.FeutchineV. Baxevanou V.Baxevanou
C.RamírezCristian Ramírez
74’
72’
C. Niaros C. NiarosV. Efthymiou V.Efthymiou
69’
Christos Ioannidis C.Ioannidis
T.RomeroTomas Romero R.PachecoRodrigo Pacheco
65’
56’
Z. Djaloshi Z.DjaloshiG. Clemente G.Clemente
55’
V.Efthymiou
Đang cập nhật
49’
A.Sarantidis
35’
A.Sarantidis
34’
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng lần thứ 2
Thay người
Thống kê
51%
Kiểm soát bóng
49%
21
Dứt điểm
3
10
Dứt điểm trúng đích
2
2
Cứu thua
8
377
Tổng đường chuyền
353
1
Phạm lỗi
3
0
Việt vị
0
8
Phạt góc
1
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0

📋 Thông tin trận đấu: Thesprotos vs Trikala

  • 🏆 Giải đấu: Super League 2 mùa 2021-2022
  • 📅 Vòng/lượt: 27
  • Thời gian: 20:00 - Thứ Tư, 30/03/2022
  • 📍 Địa điểm: Igoumenitsa - Hy Lạp
  • 🧑‍⚖️ Trọng tài: Alexandros Megas
  • ℹ️ Trạng thái: Group A
  • ⚔️ Thành tích đối đầu (H2H): 0T - 0H - 1B

🏠 Thông tin đội chủ nhà Thesprotos:

  • 🧑 HLV: Juan Ramón Rocha
  • Cầu thủ nổi bật: Michalis Ladias, Fotis Pantazelos
  • 📈 Phong độ 5 trận gần nhất: 0T - 0H - 1B
  • 🏟️ Thành tích sân nhà: 0T - 3H - 2B

✈️ Thông tin đội khách Trikala:

  • 🧑 HLV: Vassilis Kalogiannis
  • Cầu thủ nổi bật: Konstantinos Papadogeorgos, Víctor Hugo Centurión Miranda
  • 📈 Phong độ 5 trận gần nhất: 1T - 0H - 0B
  • 🏟️ Thành tích sân khách: 0T - 2H - 3B