loading
Super League 2 (Hy Lạp)

Bảng xếp hạng giải Super League 2 (Hy Lạp) 2025-2026

Số đội:
20
Đội vô địch:
Kalamata
Bảng A
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
18132311-560.610.28
41
2
18116141-10312.280.56
39
3
18123325-10151.390.56
39
4
1895425-1781.390.94
32
5
1873825-2321.391.28
24
6
1865716-22-60.891.22
23
7
18531013-21-80.721.17
18
8
18431112-32-200.671.78
15
9
18241210-24-140.561.33
10
10
1813148-37-290.442.06
6
Bảng B
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
18162044-10342.440.56
50
2
17124124-7171.410.41
40
3
1894521-1381.170.72
31
4
1783622-2201.291.29
27
5
1875621-1741.170.94
26
6
1866625-1871.391
24
7
1845914-22-80.781.22
17
8
18431114-29-150.781.61
15
9
18331211-28-170.611.56
12
10
1805138-38-300.442.11
5
Vòng bảng
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
2
1062222-3192.20.3
20
3
1062213-671.30.6
20
4
1061311-741.10.7
19
5
1032511-831.10.8
11
6
102357-15-80.71.5
9
7
102265-10-50.51
8
8
102263-13-100.31.3
8
9
102176-150.60.1
7
10
102083030.30
6
11
101276-13-70.61.3
5
12
101274-20-160.42
5
13
91173-120.330.11
4
14
101183-120.30.1
4
15
101184-310.40.3
4
16
101092-3-10.20.3
3
17
101093-6-30.30.6
3
18
90271-100.110.11
2
19
000000000
0
20
80080-2-200.25
0
21
1000100-7-700.7
0
Nhóm thăng hạng
Vòng trụ hạng