Dữ liệu thống kê trận Thép Xanh Nam Định vs Hồng Lĩnh Hà Tĩnh (09-02-2026)
Trận đấu giữa Thép Xanh Nam Định và Hồng Lĩnh Hà Tĩnh thuộc V-League đã kết thúc với tỷ số 1 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Thép Xanh Nam Định
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Thép Xanh Nam Định: 4T - 0H- 1B 
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh: 1T - 0H- 4B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 22/06/2025 | Thép Xanh Nam Định | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 14/09/2024 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 20/06/2024 | Thép Xanh Nam Định | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 03/12/2023 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 2 - 4(1 - 2) | ||
| 27/08/2023 | Thép Xanh Nam Định | 2 - 0(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh









Thép Xanh Nam Định

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
3.8
0.6
TB bàn thua
0.8
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Thép Xanh Nam Định

Hồng Lĩnh Hà Tĩnh

25%
25%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
25%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/02/26 | 11 (1)(0) | 1.79 | 0 | 1.92 | 1.86 | 1.86 | 1.81 | H | X | ||
| 01/02/26 | 22 (1)(2) | 2.07 | 1 1/4 | 1.83 | 1.99 | 1.99 | 1.86 | B | T | ||
| 29/01/26 | 30 (1)(0) | 1.99 | -1 | 1.73 | 1.86 | 1.86 | 1.82 | T | H | ||
| 17/12/25 | 14 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 11/12/25 | 90 (6)(0) | 2.04 | -2 3/4 | 1.77 | 1.99 | 1.99 | 1.79 | T | T | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/01/26 | 00 (0)(0) | 1.86 | -1/4 | 2.03 | 2.01 | 2.01 | 1.84 | B | X | ||
| 22/11/25 | 20 (1)(0) | 1.84 | 1/4 | 1.82 | - | B | - | ||||
| 10/11/25 | 30 (1)(0) | 1.99 | -1 1/2 | 1.85 | 1.87 | 1.87 | 1.95 | B | T | ||
| 04/11/25 | 10 (0)(0) | 1.80 | -3/4 | 2.04 | 2.04 | 2.04 | 1.78 | T | X | ||
| 31/10/25 | 21 (1)(0) | 1.85 | 1/2 | 1.99 | 1.88 | 1.88 | 1.94 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ3
4Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng8
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ4
4Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng8
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ7
8Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
19Tổng16
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
40%
0%
Tỷ lệ T/H/B
0%
20%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
1.8 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
1.4 bàn
TB Hiệp 2
0 bàn
3.2 bàn
TB FT
0.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
77%
Cao nhất
57%
49%
Thấp nhất
37%
63%
Trung bình
47%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
18.4 cú sút
Sút TB
10.6 cú sút
7.8 cú sút
Sút trúng đích TB
2.4 cú sút
1.6 lần
Cứu thua TB
3.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























