Đội hình ra sân trận Thép Xanh Nam Định vs Hồng Lĩnh Hà Tĩnh (09-02-2026)
Trận đấu giữa Thép Xanh Nam Định và Hồng Lĩnh Hà Tĩnh thuộc V-League đã kết thúc với tỷ số 1 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Đội hình
Thép Xanh Nam Định3-4-2-1
Huấn luyện viên: M.Jerónimo
Thép Xanh Nam Định
7.1
Hồng Lĩnh Hà TĩnhHồng Lĩnh Hà Tĩnh5-3-2
Huấn luyện viên: C.Nguyen
T.Mạnh
T.Kiên
Lucas
D.Hào
N.Duy
Caio César
Percy Tau

90'

71'

65'
N.Son
T.Nguyen
S.Mai
V.Nguyen
Helerson

39'

62'
D.Bui

45'

45'
J.Onoja
T.Nguyen
69'
Đội hình xuất phát

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 18 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 14 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 16 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 12 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 13 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0.0 | |
90' | 18 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0.0 |
71' | 10 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0.0 |
65' | 17 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0.0 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
62' | 38 | 0 | 0 | 7 | 0 | 0.0 |
39' | 18 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 |
| 38 | 3 | 1 | 8 | 0 | 0.0 | |
| 35 | 0 | 0 | 8 | 1 | 0.0 | |
| 36 | 1 | 2 | 7 | 0 | 0.0 | |
| 35 | 2 | 1 | 3 | 1 | 0.0 | |
| 12 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0.0 | |
45' | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
45' | 39 | 5 | 3 | 5 | 0 | 0.0 |
69' | 38 | 14 | 3 | 4 | 0 | 0.0 |
Đội hình dự bị

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
90' | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 17 | 9 | 2 | 1 | 0 | 0.0 | |
65' | 17 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 18 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
71' | 13 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 |
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 17 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0.0 |

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
39' | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
69' | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
62' | 33 | 0 | 0 | 7 | 1 | 0.0 |
45' | 28 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0.0 |
| 27 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 32 | 1 | 0 | 4 | 0 | 0.0 | |
45' | 33 | 1 | 2 | 5 | 0 | 0.0 |
| 35 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0.0 |



















