Đội hình ra sân trận Thép Xanh Nam Định vs Công an TP.Hồ Chí Minh (11-06-2026)
Trận đấu giữa Thép Xanh Nam Định và Công an TP.Hồ Chí Minh thuộc Cúp Quốc gia Việt Nam đã kết thúc với tỷ số 2 - 4. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Đội hình
Thép Xanh Nam Định4-4-2
Huấn luyện viên: Hồng Vũ
Thép Xanh Nam Định
6.6
Công an TP.Hồ Chí MinhCông an TP.Hồ Chí Minh3-4-3
Huấn luyện viên: T.Phùng
Tô Văn Vũ
T.Giap
T.Đạt
L.Phông
Caio César
Rômulo
Lucas
T.Mạnh
Rafaelson
K. Pham Ba
Mit A
Q.Thai
M.Khong

L.Williams
Endrick
M.Felipe
N.Mach
Khoa Ngo
M.Vo
P.Giang
R.Utzig
D.NguyenĐội hình xuất phát
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 0 | 2 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 26 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 32 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 30 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 27 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 25 | 3 | 2 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 24 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0.0 | |
| 34 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 10 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 27 | 3 | 1 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 |
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | 3 | 3 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 26 | 2 | 0 | 5 | 0 | 0.0 | |
| 18 | 7 | 1 | 5 | 0 | 0.0 | |
| 18 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 24 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 26 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 24 | 1 | 1 | 5 | 0 | 0.0 | |
| 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 24 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 23 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0.0 |
Đội hình dự bị
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | 1 | 2 | 4 | 0 | 0.0 | |
| 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 25 | 10 | 2 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 33 | 0 | 1 | 4 | 0 | 0.0 | |
| 33 | 4 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 32 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 24 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0.0 |
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 29 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 24 | 3 | 3 | 5 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 15 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0.0 |

