🔴 Trực tiếp Thép Xanh Nam Định vs Công an TP.Hồ Chí Minh - Cúp Quốc Gia Việt Nam (11-06-2026)
Xem trực tiếp Vietnamese Cup (VNM): Thép Xanh Nam Định vs Công an TP.Hồ Chí Minh 18:00 ngày 11-06. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Vietnamese Cup (VNM) và đội hình ra sân chính thức.
Đội hình
Thép Xanh Nam Định4-4-2
Huấn luyện viên: Hồng Vũ
Thép Xanh Nam Định
7.4
Công an TP.Hồ Chí MinhCông an TP.Hồ Chí Minh3-4-3
Huấn luyện viên: T.Phùng

Rafaelson
K. Pham Ba
Mit A
Tô Văn Vũ
T.Giap
T.Đạt
L.Phông
Caio César
Rômulo
Lucas
T.Mạnh
D.Nguyen
Q.Thai
M.Khong

L.Williams
Endrick
M.Felipe
N.Mach
Khoa Ngo
M.Vo
P.Giang
R.Utzig
Đội hình xuất phát

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | 7 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 30 | 3 | 1 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 34 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 30 | 0 | 2 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 32 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 39 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 36 | 6 | 1 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 33 | 4 | 0 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 29 | 3 | 2 | 5 | 0 | 0.0 | |
| 31 | 4 | 1 | 0 | 1 | 0.0 | |
| 40 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 |

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 27 | 3 | 3 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 26 | 2 | 0 | 5 | 0 | 0.0 | |
| 18 | 7 | 1 | 5 | 0 | 0.0 | |
| 18 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 24 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 26 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 24 | 1 | 1 | 5 | 0 | 0.0 | |
| 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 24 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0.0 |
Đội hình dự bị

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | 4 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 38 | 0 | 1 | 4 | 0 | 0.0 | |
| 29 | 2 | 2 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 40 | 3 | 3 | 5 | 0 | 0.0 | |
| 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 28 | 10 | 3 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 39 | 0 | 1 | 6 | 0 | 0.0 |

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 15 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 29 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 24 | 3 | 3 | 5 | 0 | 0.0 |
















