

Lịch thi đấu & Kết quả bóng đá Vietnamese Cup (Việt Nam) 2025-2026
- Số đội:
- 26
- Đội vô địch:
- Công an TP.Hồ Chí Minh
1/8
23/11

Hải
1

Nin
2
1/8
24/01

PVF
0

Hoà
0
1/8
23/11

Côn
2

Thể
2
1/8
15/11

Kha
0

Bắc
0
TK
21/03

Nin
3

PVF
2
BK
11/06

Nin
4

Thể
1
TK
21/03

Thể
1

Bắc
0

Công an TP.Hồ Chí Minh
CK
14/06

Nin
1

Côn
2

TK
18/03

SHB
1

Thé
2
BK
11/06

Thé
2

Côn
4
TK
20/03

Côn
1

Trư
0
1/8
16/11

Sôn
2

SHB
3
1/8
23/11

Thé
2

Lon
0
1/8
23/11

Côn
3

TP.
0
1/8
22/11

Trư
2

Hồn
0
Lịch thi đấu / Kết quả
| Ngày | Thời gian | Chủ FT / HT Khách | Góc | HDP TX | Dữ liệu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/11/25 | 17:00FTP | Khatoco Khánh Hòa 0:0(0:0) Bắc Ninh | 3-8 | - - - - - - | |||||
90 phút [0 - 0], Đá penalty [4 - 5] | |||||||||
| 16/11/25 | 18:00FT | Sông Lam Nghệ An 2:3(0:2) SHB Đà Nẵng | 5-1 | - - - - - - | |||||
| 22/11/25 | 18:00FT | Trường Tươi Đồng Nai 2:0(1:0) Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 0-2 | - - - - - - | |||||
| 23/11/25 | 18:00FT | Hải Phòng 1:2(1:0) Ninh Bình | 4-5 | - - - - - - | |||||
| 18:00FT | Thép Xanh Nam Định 2:0(0:0) Long An | 8-1 | - - - - - - | ||||||
| 19:15FTP | Công an Hà Nội 2:2(1:1) Thể Công-Viettel | 2-3 | - - - - - - | ||||||
90 phút [2 - 2], Đá penalty [3 - 4] | |||||||||
| 19:15FT | Công an TP.Hồ Chí Minh 3:0(2:0) TP. Hồ Chí Minh | 2-0 | - - - - - - | ||||||
| 24/01 | 18:00FTP | PVF-CAND 0:0(0:0) Hoàng Anh Gia Lai | 2-8 | - - - - - - | |||||
90 phút [0 - 0], Đá penalty [5 - 3] | |||||||||
| 18/03 | 18:00FT | SHB Đà Nẵng 1:2(0:2) Thép Xanh Nam Định | 3-7 | - - - - - - | |||||
| 20/03 | 19:15FT | Công an TP.Hồ Chí Minh 1:0(0:0) Trường Tươi Đồng Nai | 5-1 | - - - - - - | |||||
| 21/03 | 18:00FT | Ninh Bình 3:2(1:1) PVF-CAND | 7-2 | - - - - - - | |||||
| 19:15FT | Thể Công-Viettel 1:0(1:0) Bắc Ninh | 3-0 | - - - - - - | ||||||
| 11/06 | 18:00FT | Ninh Bình 4:1(2:0) Thể Công-Viettel | 3-8 | - - - - - - | |||||
| 18:00FT | Thép Xanh Nam Định 2:4(0:4) Công an TP.Hồ Chí Minh | 11-6 | - - - - - - | ||||||
| 14/06 | 18:00FT | Ninh Bình 1:2(0:2) Công an TP.Hồ Chí Minh | 8-1 | - - - - - - | |||||















