Đội hình ra sân trận The New Saints vs Barry Town United (01-03-2026)
Trận đấu giữa The New Saints và Barry Town United thuộc Cúp Liên Đoàn Wales đã kết thúc với tỷ số 0 - 2. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Đội hình
The New Saints4-3-1-2
Huấn luyện viên: C.Harrison
The New Saints
6.0
Barry Town UnitedBarry Town United3-5-2
Huấn luyện viên: S.Jenkins
J.Edwards
H.McGahey
77'
J.Bodenham
38'

(C)
D.Redmond
D.Williams
R.Holden
R.Brobbel
77'
J.Williams
Joe Thomas
K.Davies
W.Richards
B.Margetson
83'
E.Williams

83'
D.Barton

67'

(C)
R.Willmott
M.George
O.Hulbert
2
Ieuan Owen
Đội hình xuất phát
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
77' | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
38' | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
77' | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 27 | 6 | 4 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 28 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 32 | 1 | 0 | 4 | 0 | 0.0 | |
| 26 | 2 | 3 | 7 | 0 | 0.0 | |
| 29 | 4 | 9 | 1 | 0 | 0.0 | |
67' | 20 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0.0 |
83' | 30 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0.0 |
83' | 23 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0.0 |
| 30 | 11 | 1 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 26 | 7 | 1 | 2 | 0 | 0.0 |
Đội hình dự bị
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
77' | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
38' | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
77' | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
83' | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
67' | 23 | 3 | 2 | 4 | 1 | 0.0 |
| 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
83' | 20 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0.0 |
| 24 | 2 | 0 | 7 | 0 | 0.0 |

