🔴 Trực tiếp Tekstilshchik vs Chelyabinsk - Vòng 14 Hạng Nhất Nga (16-10-2026)

Xem trực tiếp FNL (RU) vòng 14: Tekstilshchik vs Chelyabinsk 07:00 ngày 16-10. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng FNL (RU) và đội hình ra sân chính thức.
Tekstilshchik
Chelyabinsk
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Tekstilshchik: 0T - 0H- 0B Chelyabinsk: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Tekstilshchik
Phong độ
Chelyabinsk
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
0.6
1
TB bàn thua
2
2.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Tekstilshchik
60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
04/09/26
Tekstilshchik
Torpedo Moskva
14
(0)(2)
1.95
1
1.86
1.84
1.84
1.83
B
T
29/08/26
Tekstilshchik
Veles
01
(0)(0)
2.21
0
1.68
1.93
1.93
1.75
T
X
22/08/26
Ural
Tekstilshchik
20
(0)(0)
1.88
-1 1/2
1.92
1.87
1.87
1.95
B
X
19/08/26
KAMAZ
Tekstilshchik
01
(0)(0)
1.89
-1/2
1.92
1.84
1.84
1.83
T
X
15/08/26
Tekstilshchik
FK Nizjni Novgorod
13
(1)(0)
1.91
1
1.89
1.95
1.95
1.85
B
T
Chelyabinsk
40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
30/08/26
Sochi
Chelyabinsk
21
(0)(0)
2.02
-1
1.78
1.92
1.92
1.90
T
T
23/08/26
Leningradets
Chelyabinsk
11
(0)(0)
1.84
0
1.86
1.93
1.93
1.75
H
X
15/08/26
Chelyabinsk
Torpedo Moskva
04
(0)(1)
1.90
1/4
1.80
1.85
1.85
1.82
B
T
09/08/26
Rotor Volgograd
Chelyabinsk
41
(3)(1)
1.78
-1/2
1.92
1.80
1.80
2.01
B
T
02/08/26
Volga Ulyanovsk
Chelyabinsk
02
(0)(2)
1.80
0
2.02
1.91
1.91
1.91
T
X
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ3
9Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
13Tổng6
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ10
4Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng18
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ13
13Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
24Tổng24
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Tekstilshchik
Phong độ
Chelyabinsk
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
0%
40%
60%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
3 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
0.8 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
51%
Cao nhất
58%
37%
Thấp nhất
42%
44%
Trung bình
50%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
5.6 cú sút
Sút TB
6.8 cú sút
2.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.0 cú sút
6.6 lần
Cứu thua TB
3.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất