🔴 Trực tiếp Tarxien Rainbows vs Hibernians - Vòng 2 VĐQG Malta (15-04-2026)
Xem trực tiếp Premier League (MLT) vòng 2: Tarxien Rainbows vs Hibernians 01:30 ngày 15-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premier League (MLT) và đội hình ra sân chính thức.
Tarxien Rainbows
Hibernians
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Tarxien Rainbows: 0T - 1H- 4B 
Hibernians: 4T - 1H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 07/02/2026 | Hibernians | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 13/12/2025 | Hibernians | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 24/09/2025 | Tarxien Rainbows | 1 - 3(0 - 2) | ||
| 30/01/2021 | Hibernians | 2 - 0(0 - 0) | ||
| 30/09/2020 | Tarxien Rainbows | 0 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Hibernians









Tarxien Rainbows

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
60%
40%
TB bàn thắng
1.2
0.8
TB bàn thua
1.8
1.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Tarxien Rainbows

Hibernians

40%
40%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | 22 (1)(2) | 1.86 | 0 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | 1.82 | H | T | ||
| 15/03/26 | 11 (0)(0) | 1.85 | 1/2 | 1.89 | 1.94 | 1.94 | 1.75 | H | X | ||
| 08/03/26 | 31 (1)(0) | 1.93 | -1 1/4 | 1.81 | 1.84 | 1.84 | 1.88 | B | T | ||
| 28/02/26 | 11 (0)(0) | 1.86 | 1 | 1.88 | 2.00 | 2.00 | 1.80 | T | X | ||
| 21/02/26 | 12 (0)(0) | 1.78 | 1/2 | 1.96 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | B | X | ||

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | 11 (1)(1) | 1.88 | -1/2 | 1.85 | 1.82 | 1.82 | 1.87 | H | X | ||
| 14/03/26 | 21 (1)(0) | 1.72 | 0 | 2.00 | 1.79 | 1.79 | 1.88 | B | T | ||
| 07/03/26 | 10 (0)(0) | 1.85 | 0 | 1.85 | 1.89 | 1.89 | 1.79 | B | X | ||
| 28/02/26 | 11 (0)(0) | 1.90 | 3/4 | 1.84 | 1.75 | 1.75 | 1.85 | T | X | ||
| 22/02/26 | 41 (1)(1) | 1.87 | -3/4 | 1.83 | 1.80 | 1.80 | 1.87 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
8Thẻ vàng đối thủ3
9Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội1
19Tổng7
Sân khách
1Thẻ vàng đối thủ5
2Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
3Tổng12
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ8
11Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội1
22Tổng19
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





0%
60%
40%
Tỷ lệ T/H/B
0%
20%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.2 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
62%
35%
Thấp nhất
37%
45%
Trung bình
50%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.8 cú sút
Sút TB
7.8 cú sút
5.0 cú sút
Sút trúng đích TB
3.2 cú sút
4.4 lần
Cứu thua TB
5.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























