🔴 Trực tiếp Tanzania Prisons vs Mtibwa Sugar - Vòng 29 VĐQG Tanzania (27-06-2026)
Xem trực tiếp Ligi kuu Bara (TZA) vòng 29: Tanzania Prisons vs Mtibwa Sugar 20:00 ngày 27-06. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Ligi kuu Bara (TZA) và đội hình ra sân chính thức.
Tanzania Prisons
Mtibwa Sugar
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Tanzania Prisons: 1T - 2H- 2B 
Mtibwa Sugar: 2T - 2H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 02/02/2026 | Mtibwa Sugar | 2 - 1(1 - 1) | ||
| 09/03/2024 | Mtibwa Sugar | 2 - 1(0 - 1) | ||
| 08/10/2023 | Tanzania Prisons | 3 - 2(1 - 1) | ||
| 03/02/2023 | Tanzania Prisons | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 09/10/2022 | Mtibwa Sugar | 0 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Mtibwa Sugar









Tanzania Prisons

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
1.4
1.4
TB bàn thua
1.8
2.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Tanzania Prisons

Mtibwa Sugar

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/26 | 31 (2)(1) | 1.83 | -1 | 1.90 | 1.93 | 1.93 | 1.80 | T | T | ||
| 26/05/26 | 23 (0)(1) | 1.89 | -1/2 | 1.82 | 1.83 | 1.83 | 1.91 | T | T | ||
| 22/05/26 | 20 (1)(0) | 1.77 | -2 1/4 | 1.80 | 1.78 | 1.78 | 1.76 | T | X | ||
| 14/05/26 | 10 (1)(0) | 1.85 | -1/4 | 1.95 | 1.66 | 1.66 | 1.67 | T | X | ||
| 10/05/26 | 40 (3)(0) | 1.90 | -2 1/2 | 1.78 | 1.78 | 1.78 | 1.84 | B | T | ||

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | 10 (1)(0) | 1.90 | -3/4 | 1.84 | - | B | - | ||||
| 24/05/26 | 22 (1)(2) | 1.78 | 1/4 | 1.93 | 1.83 | 1.83 | 1.79 | H | T | ||
| 20/05/26 | 21 (1)(1) | 1.96 | -1 1/4 | 1.68 | - | T | - | ||||
| 14/05/26 | 43 (2)(0) | 1.95 | -1/2 | 1.85 | 1.90 | 1.90 | 1.83 | T | T | ||
| 09/05/26 | 40 (2)(0) | 1.95 | -1 1/2 | 1.76 | 1.75 | 1.75 | 1.94 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ2
3Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng5
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ0
4Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng3
Tất cả
3Thẻ vàng đối thủ2
7Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng8
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
0%
60%
Tỷ lệ T/H/B
0%
20%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1 thẻ
Thẻ vàng TB
0.6 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1.2 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
56%
Cao nhất
47%
41%
Thấp nhất
44%
49%
Trung bình
46%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.6 cú sút
Sút TB
7.4 cú sút
3.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.2 cú sút
2.8 lần
Cứu thua TB
6.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























