Dữ liệu thống kê trận Tanzania Prisons vs Dodoma Jiji (14-06-2026)
Trận đấu giữa Tanzania Prisons và Dodoma Jiji thuộc VĐQG Tanzania đã kết thúc với tỷ số 3 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Tanzania Prisons
Dodoma Jiji
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Tanzania Prisons: 1T - 2H- 2B
Dodoma Jiji: 2T - 2H- 1B
Tanzania Prisons: 1T - 2H- 2B
Dodoma Jiji: 2T - 2H- 1B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2026 | Dodoma Jiji | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 18/02/2025 | Dodoma Jiji | 3 - 2(0 - 1) | ||
| 21/09/2024 | Tanzania Prisons | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 11/05/2024 | Dodoma Jiji | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 29/11/2023 | Tanzania Prisons | 1 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Dodoma Jiji









Tanzania Prisons

Phong độ
Dodoma Jiji5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
20%
40%
40%
TB bàn thắng
1
1
TB bàn thua
2
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Tanzania Prisons
Dodoma Jiji
Tanzania Prisons40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/05/26 | 23 (0)(1) | 1.89 | -1/2 | 1.82 | 1.83 | 1.83 | 1.91 | T | T | ||
| 22/05/26 | 20 (1)(0) | 1.77 | -2 1/4 | 1.80 | 1.78 | 1.78 | 1.76 | T | X | ||
| 14/05/26 | 10 (1)(0) | 1.85 | -1/4 | 1.95 | 1.66 | 1.66 | 1.67 | T | X | ||
| 10/05/26 | 40 (3)(0) | 1.90 | -2 1/2 | 1.78 | 1.78 | 1.78 | 1.84 | B | T | ||
| 04/05/26 | 12 (1)(1) | 1.77 | 0 | 1.85 | 1.86 | 1.86 | 1.84 | B | T | ||
Dodoma Jiji40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | 10 (0)(0) | 1.83 | -2 1/4 | 1.74 | 1.88 | 1.88 | 1.67 | T | X | ||
| 21/05/26 | 11 (1)(0) | 1.78 | -1/4 | 1.89 | 1.44 | 1.44 | 2.31 | H | T | ||
| 13/05/26 | 32 (1)(2) | 1.82 | 1 1/2 | 1.75 | 1.79 | 1.79 | 1.75 | T | T | ||
| 10/05/26 | 00 (0)(0) | 2.02 | -1/2 | 1.77 | 2.00 | 2.00 | 1.76 | H | X | ||
| 07/05/26 | 01 (0)(1) | 1.97 | -1/4 | 1.82 | 1.83 | 1.83 | 1.87 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ1
4Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng6
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ7
4Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng15
Tất cả
3Thẻ vàng đối thủ8
8Thẻ vàng đội13
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng21
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Tanzania PrisonsPhong độ
Dodoma JijiPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
0%
80%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2.8 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
0.6 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
56%
Cao nhất
55%
32%
Thấp nhất
37%
44%
Trung bình
46%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
6.6 cú sút
Sút TB
8.2 cú sút
3.2 cú sút
Sút trúng đích TB
3.0 cú sút
3.0 lần
Cứu thua TB
3.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất