🔴 Trực tiếp Swift Hesperange vs Hostert - Vòng 28 VĐQG Luxembourg (10-05-2026)
Xem trực tiếp National Division (LUX) vòng 28: Swift Hesperange vs Hostert 21:00 ngày 10-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng National Division (LUX) và đội hình ra sân chính thức.
Swift Hesperange
Hostert
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Swift Hesperange: 3T - 1H- 1B 
Hostert: 1T - 1H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 30/11/2025 | Hostert | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 09/11/2025 | Swift Hesperange | 0 - 3(0 - 1) | ||
| 09/02/2025 | Swift Hesperange | 3 - 0(2 - 0) | ||
| 11/08/2024 | Hostert | 1 - 5(1 - 2) | ||
| 12/02/2023 | Swift Hesperange | 5 - 1(3 - 1) |
Phong độ gần nhất
Hostert









Swift Hesperange

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
80%
20%
TB bàn thắng
0.8
1
TB bàn thua
2
2.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Swift Hesperange

Hostert

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | 10 (0)(0) | 1.74 | -1 | 1.98 | 1.58 | 1.58 | 2.05 | T | X | ||
| 26/04/26 | 03 (0)(2) | 1.87 | 1 | 1.92 | 1.90 | 1.90 | 1.73 | B | H | ||
| 19/04/26 | 11 (1)(1) | 1.77 | -1/4 | 2.02 | 1.93 | 1.93 | 1.80 | H | X | ||
| 12/04/26 | 15 (0)(4) | 1.80 | 1 1/2 | 2.00 | 1.85 | 1.85 | 1.95 | B | T | ||
| 04/04/26 | 02 (0)(1) | 1.97 | -1/2 | 1.80 | 1.72 | 1.72 | 1.91 | T | X | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | 42 (0)(1) | 1.87 | -1/2 | 1.92 | 1.82 | 1.82 | 1.80 | T | T | ||
| 26/04/26 | 40 (2)(0) | 1.81 | -1 | 1.90 | 1.55 | 1.55 | 2.11 | B | T | ||
| 19/04/26 | 03 (0)(3) | 1.88 | 1 1/4 | 1.89 | 2.00 | 2.00 | 1.83 | B | T | ||
| 12/04/26 | 31 (1)(0) | 1.91 | -1 1/4 | 1.86 | 1.80 | 1.80 | 1.82 | B | T | ||
| 04/04/26 | 02 (0)(1) | 1.77 | 0 | 1.90 | 1.84 | 1.84 | 1.78 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ3
5Thẻ vàng đội9
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội2
8Tổng14
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ0
1Thẻ vàng đội0
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng0
Tất cả
4Thẻ vàng đối thủ3
6Thẻ vàng đội9
2Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội2
12Tổng14
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
0%
80%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
0.2 thẻ
GHI BÀN
0 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
0.6 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
55%
Cao nhất
76%
44%
Thấp nhất
46%
50%
Trung bình
61%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
6.8 cú sút
Sút TB
12.2 cú sút
3.4 cú sút
Sút trúng đích TB
5.8 cú sút
4.2 lần
Cứu thua TB
6.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























