🔴 Trực tiếp Swift Hesperange vs Differdange 03 - Vòng 24 VĐQG Luxembourg (12-04-2026)
Xem trực tiếp National Division (LUX) vòng 24: Swift Hesperange vs Differdange 03 21:00 ngày 12-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng National Division (LUX) và đội hình ra sân chính thức.
Swift Hesperange
Differdange 03
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Swift Hesperange: 0T - 2H- 3B 
Differdange 03: 3T - 2H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 19/10/2025 | Differdange 03 | 3 - 0(0 - 0) | ||
| 16/03/2025 | Swift Hesperange | 0 - 2(0 - 0) | ||
| 22/09/2024 | Differdange 03 | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 20/04/2024 | Differdange 03 | 2 - 0(0 - 0) | ||
| 05/11/2023 | Swift Hesperange | 1 - 1(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Differdange 03









Swift Hesperange

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
20%
40%
40%
TB bàn thắng
0.4
1.2
TB bàn thua
1.2
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Swift Hesperange

Differdange 03

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | 02 (0)(1) | 1.97 | -1/2 | 1.80 | 1.72 | 1.72 | 1.91 | T | X | ||
| 22/03/26 | 20 (0)(0) | 1.85 | 0 | 1.85 | 1.79 | 1.79 | 1.90 | B | X | ||
| 15/03/26 | 10 (0)(0) | 1.82 | -3/4 | 1.97 | 1.85 | 1.85 | 1.95 | B | X | ||
| 08/03/26 | 01 (0)(0) | 1.79 | -1/2 | 1.99 | 1.94 | 1.94 | 1.88 | B | X | ||
| 01/03/26 | 20 (0)(0) | 1.92 | -1 1/4 | 1.87 | 1.88 | 1.88 | 1.75 | B | X | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | 12 (1)(0) | 1.89 | -1 | 1.87 | 1.85 | 1.85 | 1.83 | B | T | ||
| 22/03/26 | 00 (0)(0) | 1.85 | 1/4 | 1.92 | 1.83 | 1.83 | 1.86 | H | X | ||
| 15/03/26 | 11 (1)(1) | 1.83 | -1 1/2 | 1.85 | 1.83 | 1.83 | 1.79 | B | X | ||
| 08/03/26 | 32 (1)(0) | 1.81 | -1 3/4 | 1.94 | 1.83 | 1.83 | 1.79 | B | T | ||
| 05/03/26 | 11 (0)(0) | 1.80 | -3/4 | 2.00 | 1.79 | 1.79 | 2.00 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
0Thẻ vàng đối thủ5
0Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
0Tổng7
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ2
4Thẻ vàng đội5
1Thẻ đỏ đối thủ1
2Thẻ đỏ đội0
12Tổng8
Tất cả
5Thẻ vàng đối thủ7
4Thẻ vàng đội6
1Thẻ đỏ đối thủ1
2Thẻ đỏ đội1
12Tổng15
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
0%
80%
Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
0%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
4.4 thẻ
GHI BÀN
0 bàn
TB Hiệp 1
1.2 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
0.4 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
57%
Cao nhất
70%
52%
Thấp nhất
47%
55%
Trung bình
59%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.2 cú sút
Sút TB
12.8 cú sút
4.6 cú sút
Sút trúng đích TB
5.0 cú sút
3.6 lần
Cứu thua TB
3.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























