Kết quả Super Nova 2 - 6 Spartaks Jūrmala (VĐQG Latvia): Diễn biến và thống kê

Trận đấu giữa Super NovaSpartaks Jūrmala thuộc VĐQG Latvia đã kết thúc với tỷ số 2 - 6. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
HTHDPTX1 X 2Góc
Bắt đầu
0.81
1/4
0.95
0.90
1.25
0.76
-0.43
2.25
-0.69
-
-
-
Hiện tại
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
FTHDPTX1 X 2Góc
Bắt đầu
0.91
1/4
0.84
0.82
4.5
0.88
-0.50
3.35
-0.95
-
-
-
Hiện tại
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
90+3’
A. Zamullo A. ZamulloLéo Gaúcho Léo Gaúcho
90+1’
D. Rogovs D. RogovsV. Zekhov V. Zekhov
88’
Léo Gaúcho
D. Hvoiņickis
Hỗ trợ:D.Hvoiņickis
N. KoliņkoN. Koliņko
82’
N. Koliņko
80’
T.ŠteinbergsT. Šteinbergs S.ČugunovsS. Čugunovs
78’
N. Koliņko R. KauliņšR. Kauliņš
78’
74’
D. Meļņiks D. Meļņiks
65’
D.HvoiņickisA. Krancmanis A.Krancmanis
J. MiņinsJ. Miņins
56’
K.SprukulisK. Sprukulis
49’
R. Kauliņš A. GražisA. Gražis
46’
39’
A. Markhiev A.Markhiev
O. Laizāns
Hỗ trợ:O. Laizāns
32’
D. Meļņiks
Y. TerziY. Terzi
32’
J. CīrulisJ. Cīrulis I.SemjonovsI. Semjonovs
24’
15’
Léo Gaúcho
Hỗ trợ:A.Krancmanis
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng lần thứ 2
Thay người
Thống kê
42%
Kiểm soát bóng
58%
2
Dứt điểm
1
1
Dứt điểm trúng đích
0
0
Cứu thua
0
351
Tổng đường chuyền
484
0
Phạm lỗi
0
0
Việt vị
0
7
Phạt góc
2
4
Thẻ vàng
2
1
Thẻ đỏ
1

📋 Thông tin trận đấu: Super Nova vs Spartaks Jūrmala

  • 🏆 Giải đấu: VĐQG Latvia mùa 2022
  • 📅 Vòng/lượt: 32
  • Thời gian: 17:00 - Chủ Nhật, 16/10/2022
  • 📍 Địa điểm: Latvia
  • 🧑‍⚖️ Trọng tài: Artis Ķēniņš
  • ℹ️ Trạng thái: Mùa giải thông thường
  • ⚔️ Thành tích đối đầu (H2H): 1T - 1H - 1B

🏠 Thông tin đội chủ nhà Super Nova:

  • 🧑 HLV: Aleksandrs Kolinko
  • Cầu thủ nổi bật: Marcis Oss, Ivans Patrikejevs
  • 📈 Phong độ 5 trận gần nhất: 1T - 1H - 1B
  • 🏟️ Thành tích sân nhà: 2T - 1H - 2B
  • ℹ️️ Sơ đồ chiến thuật: 3-4-3

✈️ Thông tin đội khách Spartaks Jūrmala:

  • 🧑 HLV: Víctor Manuel Basadre Orozco
  • Cầu thủ nổi bật: Vladislavs Soloveiciks, Vladislavs Soloveiciks
  • 📈 Phong độ 5 trận gần nhất: 1T - 1H - 1B
  • 🏟️ Thành tích sân khách: 0T - 0H - 5B
  • ℹ️️ Sơ đồ chiến thuật: 3-4-3