🔴 Trực tiếp Sukhothai vs Ratchaburi Mitrphol FC - Vòng 28 VĐQG Thái Lan (24-04-2026)
Xem trực tiếp Thai Premier League (THA) vòng 28: Sukhothai vs Ratchaburi Mitrphol FC 19:00 ngày 24-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Thai Premier League (THA) và đội hình ra sân chính thức.
Sukhothai
Ratchaburi Mitrphol FC
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Sukhothai: 2T - 1H- 2B 
Ratchaburi Mitrphol FC: 2T - 1H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 05/12/2025 | Ratchaburi Mitrphol FC | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 15/03/2025 | Sukhothai | 2 - 1(2 - 1) | ||
| 02/11/2024 | Ratchaburi Mitrphol FC | 2 - 2(2 - 0) | ||
| 30/03/2024 | Sukhothai | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 21/10/2023 | Ratchaburi Mitrphol FC | 3 - 1(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Ratchaburi Mitrphol FC









Sukhothai

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
20%
40%
40%
TB bàn thắng
0.6
2.2
TB bàn thua
1.4
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Sukhothai

Ratchaburi Mitrphol FC

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | 11 (0)(1) | 1.74 | 0 | 1.83 | 1.79 | 1.79 | 1.75 | H | X | ||
| 03/04/26 | 20 (1)(0) | 1.75 | -1 1/2 | 1.83 | 1.79 | 1.79 | 1.75 | B | X | ||
| 21/03/26 | 20 (2)(0) | 1.82 | -1 | 1.75 | 1.71 | 1.71 | 1.84 | B | X | ||
| 15/03/26 | 10 (0)(0) | 1.71 | -1/2 | 1.87 | 1.78 | 1.78 | 1.76 | B | X | ||
| 07/03/26 | 21 (0)(1) | 1.91 | 0 | 1.67 | 1.71 | 1.71 | 1.84 | T | T | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | 14 (0)(2) | 1.89 | -1/2 | 1.69 | 1.72 | 1.72 | 1.82 | T | T | ||
| 11/04/26 | 12 (1)(1) | 1.79 | 0 | 1.79 | 1.68 | 1.68 | 1.86 | T | T | ||
| 04/04/26 | 22 (1)(1) | 1.77 | 3/4 | 1.80 | 1.83 | 1.83 | 1.72 | T | T | ||
| 22/03/26 | 22 (1)(2) | 1.68 | -1/4 | 1.90 | 1.72 | 1.72 | 1.83 | T | T | ||
| 15/03/26 | 12 (0)(1) | 1.70 | -3/4 | 1.88 | 1.87 | 1.87 | 1.68 | B | H | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ9
4Thẻ vàng đội3
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
9Tổng13
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ8
7Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
15Tổng16
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ17
11Thẻ vàng đội9
1Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội2
24Tổng29
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
60%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
1.2 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
0.8 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
66%
33%
Thấp nhất
35%
44%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.2 cú sút
Sút TB
9.6 cú sút
2.8 cú sút
Sút trúng đích TB
4.0 cú sút
2.6 lần
Cứu thua TB
3.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























