🔴 Trực tiếp Sukhothai vs Ratchaburi Mitrphol FC - Vòng 28 VĐQG Thái Lan (24-04-2026)

Xem trực tiếp Thai Premier League (THA) vòng 28: Sukhothai vs Ratchaburi Mitrphol FC 19:00 ngày 24-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Thai Premier League (THA) và đội hình ra sân chính thức.
Đội hình
Sukhothai5-4-1
Huấn luyện viên: E.Thong-am
Sukhothai
6.6
VS
Ratchaburi Mitrphol FC
6.8
Ratchaburi Mitrphol FC4-2-3-1
Huấn luyện viên: W.Srimaka
Kittipun Saensuk
6.9
K.Saensuk
Surawich Lokavit
6.6
58'
S.Lokavit
Thiti Thumporn
6.9
T.Thumporn
Saringkan Promsupa
6.2
S.Promsupa
Sarawut Kanlayanabandit
6.7
S.Kanlayanabandit
Chaiyaphon Otton
7.3
C.Otton
Mateusinho
7.2
82'
Mateusinho
Luccas Barreto
6.6
L.Barreto
Tassanapong Mhuaddarak
6.8
(C)
T.Mhuaddarak
John Baggio Martial Rakotonomenjanahary
7.8
J.Rakotonomenjanahary
Siroch Chatthong
7.0
68'
S.Chatthong
Kampol Pathomakkakul
7.0
K.Pathomakkakul
Kevin Deeromram
6.5
82'
K.Deeromram
Daniel Ting
7.1
D.Ting
Gabriel Mutombo
7.2
G.Mutombo
Suporn Peenagatapho
6.3
46'
S.Peenagatapho
Todsawat Limwanasthian
6.8
67'
T.Limwanasthian
Thanawat Suengchitthawon
6.6
(C)
T.Suengchitthawon
Njiva Tsilavina Martin Rakotoharimalala
8.5
82'
2
N.Rakotoharimalala
Tana
7.4
Tana
Negueba
7.4
90'
Negueba
Denílson
6.7
Denílson
Đội hình xuất phát
SukhothaiSukhothai
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
280000
6.9
58'
330030
6.6
273070
6.9
330020
6.2
321060
6.7
282261
7.3
82'
301430
7.2
150000
6.6
320030
6.8
315420
7.8
68'
312110
7.0
Ratchaburi Mitrphol FCRatchaburi Mitrphol FC
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
380000
7.0
46'
410110
6.3
333071
7.2
181010
7.1
82'
230000
6.5
353040
6.6
67'
381050
6.8
90'
361970
7.4
3611720
7.4
82'
3811400
8.5
36211150
6.7
Đội hình dự bị
Sukhothai
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
00000
0.0
58'
82'
320100
6.5
193110
0.0
240010
0.0
130000
0.0
68'
330040
6.2
180000
0.0
230010
0.0
82'
301040
6.4
310000
0.0
82'
131020
6.4
320030
0.0
Ratchaburi Mitrphol FC
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
90'
371010
0.0
270000
0.0
400000
0.0
120000
0.0
46'
363221
6.8
67'
380040
6.6
82'
232130
6.6
302100
0.0
220000
0.0
382610
0.0
320020
0.0
82'
381200
6.5