🔴 Trực tiếp Stenhousemuir vs Motherwell - Cúp Liên Đoàn Scotland (19-07-2025)

Xem trực tiếp League Cup (SCO): Stenhousemuir vs Motherwell 21:00 ngày 19-07. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng League Cup (SCO) và đội hình ra sân chính thức.
Stenhousemuir
Motherwell
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Stenhousemuir: 0T - 0H- 0B Motherwell: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Stenhousemuir
Phong độ
Motherwell
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
20%
40%
40%
TB bàn thắng
1.2
1.6
TB bàn thua
2.8
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Stenhousemuir
80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
16/07/25
Greenock Morton
Stenhousemuir
30
(3)(0)
1.82
-1
1.94
1.82
1.82
1.90
B
H
18/01/25
Dunfermline Athletic
Stenhousemuir
30
(2)(0)
2.05
-1 1/4
1.80
1.90
1.90
1.90
B
T
30/11/24
Irvine Meadow
Stenhousemuir
05
(0)(1)
1.85
2 1/4
2.00
1.91
1.91
1.89
T
T
27/07/24
Falkirk
Stenhousemuir
40
(2)(0)
1.83
-1 1/2
1.81
1.86
1.86
1.85
B
T
24/07/24
Stenhousemuir
Ayr United
14
(1)(2)
1.95
1
1.90
1.87
1.87
1.87
B
T
Motherwell
40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
16/07/25
Motherwell
Peterhead
21
(1)(1)
1.77
-1 3/4
1.99
1.89
1.89
1.83
T
H
12/07/25
Clyde
Motherwell
22
(1)(1)
2.03
1 1/2
1.73
1.83
1.83
1.89
B
T
18/05/25
Ross County
Motherwell
11
(1)(0)
1.82
-1/2
2.02
1.83
1.83
1.91
T
X
15/05/25
Motherwell
Kilmarnock
30
(0)(0)
-
-
T
T
10/05/25
Hearts
Motherwell
30
(1)(0)
2.06
-1
1.81
1.93
1.93
1.95
B
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
0Thẻ vàng đối thủ3
2Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
2Tổng5
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ5
14Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
17Tổng8
Tất cả
3Thẻ vàng đối thủ8
16Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
19Tổng13
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Stenhousemuir
Phong độ
Motherwell
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
0%
60%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1.4 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
58%
Cao nhất
63%
42%
Thấp nhất
46%
50%
Trung bình
55%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.6 cú sút
Sút TB
11.4 cú sút
4.6 cú sút
Sút trúng đích TB
3.2 cú sút
3.2 lần
Cứu thua TB
3.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất