🔴 Trực tiếp Stefanesti vs Metaloglobus - Vòng 8 Hạng Hai Romania (19-09-2026)

Xem trực tiếp Liga 2 (RO) vòng 8: Stefanesti vs Metaloglobus 15:00 ngày 19-09. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Liga 2 (RO) và đội hình ra sân chính thức.
Stefanesti
Metaloglobus
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Stefanesti: 0T - 0H- 0B Metaloglobus: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Stefanesti
Phong độ
Metaloglobus
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
60%
40%
TB bàn thắng
1
1.6
TB bàn thua
1.8
2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Stefanesti
40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
29/08/26
Bihor Oradea
Stefanesti
40
(2)(0)
1.88
-1 1/2
1.86
1.85
1.85
1.95
B
T
22/08/26
Stefanesti
Cetatea Suceava
31
(2)(1)
1.88
1/2
1.85
1.72
1.72
2.07
T
T
15/08/26
Şcolar Reşiţa
Stefanesti
20
(1)(0)
1.85
-1 1/2
1.83
1.66
1.66
2.15
B
X
12/08/26
Tunari
Stefanesti
21
(2)(0)
1.80
-3/4
2.00
1.80
1.80
2.00
T
T
08/08/26
Stefanesti
Dumbrăviţa
10
(0)(0)
1.76
1/4
2.00
2.00
2.00
1.80
T
X
Metaloglobus
60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
29/08/26
Metaloglobus
Concordia Chiajna
13
(0)(1)
1.90
0
1.90
1.78
1.78
1.89
B
T
25/08/26
Unirea Slobozia
Metaloglobus
12
(1)(0)
2.00
-1/4
1.76
1.84
1.84
1.83
T
T
15/08/26
Metaloglobus
Viitorul Şelimbăr
31
(1)(0)
1.92
-1/2
1.82
1.95
1.95
1.75
T
T
12/08/26
Progresul Spartac
Metaloglobus
21
(1)(1)
1.86
1
1.83
-
B
T
09/08/26
Chindia Târgovişte
Metaloglobus
31
(1)(0)
1.87
-1/4
1.92
1.85
1.85
1.85
B
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ6
5Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng11
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ0
4Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội1
11Tổng6
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ6
9Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ3
0Thẻ đỏ đội1
19Tổng17
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Stefanesti
Phong độ
Metaloglobus
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
60%
0%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1 thẻ
Thẻ vàng TB
0.6 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
68%
0%
Thấp nhất
46%
27%
Trung bình
57%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.6 cú sút
Sút TB
14.6 cú sút
4.2 cú sút
Sút trúng đích TB
7.0 cú sút
1.8 lần
Cứu thua TB
7.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất